sélénique

Học thuật
Thân thiện
sélénique

L'astronaute observe la surface sélénique à travers le hublot.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về thiên văn học) Mặt Trăng: "sélénique" là một tính từ hiếm gặp, chủ yếu dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng để chỉ những liên quan đến Mặt Trăng.
    • (Thuộc về hóa học) Selenic: Trong hóa học, "sélénique" mô tả các hợp chất chứa selen, đặc biệt là ở trạng thái oxy hóa cao nhất (+6).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa thiên văn):

    • La lumière sélénique baignait le paysage. (Ánh sáng của Mặt Trăng bao phủ cảnh vật.)
    • Une beauté sélénique. (Một vẻ đẹp huyền ảo như Mặt Trăng.)
  • Tính từ (nghĩa hóa học):

    • L'acide sélénique est un oxacide puissant. (Axit selenic là một oxyaxit mạnh.)
    • Un composé sélénique. (Một hợp chất selenic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rayon sélénique": Tia sáng Mặt Trăng. Cụm từ mang tính chất văn chương.

    • Les rayons séléniques perçaient les nuages. (Những tia sáng Mặt Trăng xuyên qua những đám mây.)
  • "Cycle sélénique": Chu kỳ Mặt Trăng. Có thể dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc văn chương.

    • Le cycle sélénique influence les marées. (Chu kỳ Mặt Trăng ảnh hưởng đến thủy triều.)
Biến thể từ gần giống
  • Sélénate (danh từ): Selenat, muối của axit selenic.

    • Le sélénate de sodium. (Natri selenat.)
  • Séléniure (danh từ): Selenua, hợp chất của selen với một nguyên tố khác (thườngkim loại).

    • Le séléniure d'hydrogène. (Hydro selenua.)
  • Sélénieux/sélénieuse (tính từ): Selenơ (chỉ hợp chất selen ở trạng thái oxy hóa +4).

    • Acide sélénieux. (Axit selenơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Lunaire (tính từ): (Thuộc về) Mặt Trăng. Đây là từ thông dụng hơn nhiều so với "sélénique" trong nghĩa thiên văn.

    • Éclipse lunaire. (Nguyệt thực.)
  • Sélénien/sélénienne (tính từ): (Thuộc về) Mặt Trăng. Từ này cũng hiếm gặp có thể dùng thay thế cho "sélénique" trong văn chương.

Lưu ý sử dụng
  • Từ "sélénique" cực kỳ hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại, đặc biệtvới nghĩa "thuộc về Mặt Trăng". Nghĩa này chủ yếu tồn tại trong văn học cổ điển hoặc khoa học viễn tưởng.
  • Trong hóa học, từ này chuyên ngành hơn chủ yếu được sử dụng trong các thuật ngữ cố định như "acide sélénique".
  • Để chỉ Mặt Trăng trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, nên sử dụng từ "lunaire".
sélénique

L'astronaute observe la surface sélénique à travers le hublot.

tính từ
  1. (thiên (văn học)) (thuộc) mặt trăng
  2. (hóa học) selenic
    • Acide sélénique
      axit selenic