séléniteux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc khoáng vật học) selenit, canxi sunfat: Dùng để mô tả một chất, đặc biệtnước, chứa thành phần canxi sunfat (selenit).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une source séléniteuse est découverte dans la région. (Một nguồn nước canxi sunfat được phát hiện trong vùng.)
    • L'analyse a confirmé que l'eau était séléniteuse. (Phân tích đã xác nhận rằng nước chứa canxi sunfat.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, địa chất hoặc hóa học để mô tả thành phần của nước hoặc khoáng vật.
    • Les dépôts séléniteux sont courants dans cette formation géologique. (Các lớp trầm tích selenit là phổ biến trong cấu tạo địa chất này.)
Biến thể từ gần giống
  • Sélénite (danh từ giống cái): Selenit, một loại khoáng vật là canxi sunfat ngậm nước.
  • Sulfate de calcium (danh từ giống đực): Canxi sunfat, tên hóa học của selenit.
Từ đồng nghĩa
  • Contenant du sulfate de calcium: chứa canxi sunfat.
  • Gypsifère: thạch cao (một dạng khác của canxi sunfat, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
Ghi chú
  • Từ này rất chuyên ngành hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật về địa chất, hóa học nước hoặc khoáng vật học.
tính từ
  1. (khoáng vật học) selenit, canxi sunfat
    • Eau séléniteuse
      nước canxi sunfat