sémanticien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà ngữ nghĩa học: Người chuyên nghiên cứu về ngữ nghĩa học, tức là chuyên gia nghiên cứu ý nghĩa của từ, câu và các đơn vị ngôn ngữ khác trong một ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ce sémanticien est célèbre pour ses travaux sur l'évolution du sens des mots. (Nhà ngữ nghĩa học này nổi tiếng với các công trình nghiên cứu về sự tiến hóa của nghĩa từ.)
- La conférence réunira plusieurs sémanticiens internationaux. (Hội nghị sẽ quy tụ nhiều nhà ngữ nghĩa học quốc tế.)
- Pour comprendre cette théorie, il faut consulter les écrits des sémanticiens structuralistes. (Để hiểu lý thuyết này, cần tham khảo các tác phẩm của các nhà ngữ nghĩa học cấu trúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, ngôn ngữ học, triết học ngôn ngữ và nghiên cứu ngôn ngữ học máy tính (linguistique informatique).
- Có thể dùng để chỉ chuyên gia trong các lĩnh vực cụ thể của ngữ nghĩa học, ví dụ: (nhà ngữ nghĩa học từ vựng), (nhà ngữ nghĩa học hình thức).
Biến thể và từ gần giống
- Sémantique (nữ tính, danh từ): Ngữ nghĩa học, môn học nghiên cứu về ý nghĩa.
- La sémantique est une branche importante de la linguistique. (Ngữ nghĩa học là một nhánh quan trọng của ngôn ngữ học.)
- Sémantique (tính từ): (Thuộc về) ngữ nghĩa, liên quan đến ý nghĩa.
- Une analyse sémantique. (Một phân tích ngữ nghĩa.)
- Sémasiologie (danh từ): Từ nguyên học, một nhánh của ngữ nghĩa học nghiên cứu sự thay đổi nghĩa của từ.
Từ đồng nghĩa
- Spécialiste de la sémantique: Chuyên gia về ngữ nghĩa học. (Cụm từ đồng nghĩa mô tả.)
- Chercheur en sémantique: Nhà nghiên cứu ngữ nghĩa học. (Cụm từ đồng nghĩa mô tả.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sémanticien".
danh từ
- nhà ngữ nghĩa học