sémasiologie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ngữ nghĩa học: Một nhánh của ngôn ngữ học nghiên cứu về ý nghĩa của từ và sự phát triển ý nghĩa của chúng theo thời gian. Nó tập trung vào việc từ một hình thức ngôn ngữ (âm thanh, từ) có thể biểu đạt nhiều ý nghĩa khác nhau như thế nào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La sémasiologie est une discipline complexe. (Ngữ nghĩa học là một ngành học phức tạp.)
- Son étude en sémasiologie porte sur l'évolution du mot "cœur". (Nghiên cứu của anh ấy trong ngữ nghĩa học tập trung vào sự tiến hóa của từ "cœur".)
Các cách sử dụng nâng cao
- Phân biệt với "onomasiologie": Trong khi "sémasiologie" nghiên cứu từ hình thức đến ý nghĩa (từ → nghĩa), thì "onomasiologie" nghiên cứu từ ý nghĩa đến hình thức ngôn ngữ (nghĩa → từ).
- La sémasiologie et l'onomasiologie sont deux approches complémentaires de la sémantique. (Ngữ nghĩa học hình thái và ngữ nghĩa học khái niệm là hai cách tiếp cận bổ sung cho nhau của ngữ nghĩa học.)
Biến thể và từ gần giống
Sémantique (danh từ giống cái): Ngữ nghĩa học. Đây là thuật ngữ rộng hơn và thông dụng hơn, thường được dùng thay thế cho "sémasiologie" trong nhiều ngữ cảnh.
- La sémantique étudie le sens des unités linguistiques. (Ngữ nghĩa học nghiên cứu ý nghĩa của các đơn vị ngôn ngữ.)
Sémasiologique (tính từ): Thuộc về ngữ nghĩa học hình thái.
- Une analyse sémasiologique. (Một phân tích thuộc ngữ nghĩa học hình thái.)
Từ đồng nghĩa
- Sémantique lexicale: Ngữ nghĩa học từ vựng (một lĩnh vực gần gũi).
- Science du sens: Khoa học về ý nghĩa (cách gọi chung).
danh từ giống cái
- (ngôn ngữ học) như sémantique