séminal

Học thuật
Thân thiện
séminal

L'embryon se développe à partir de la cellule séminale.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) tinh dịch, tinh trùng: Liên quan đến chất lỏng sinh sản của nam giới hoặc các tế bào sinh sản nam.
    • (Thuộc về) hạt giống, mầm mống: (Nghĩa , trong thực vật học) Liên quan đến hạt hoặc phôi thực vật.
    • (Nghĩa bóng) Mang tính đột phá, khai mở, ảnh hưởng sâu rộng: Dùng để mô tả một tác phẩm, ý tưởng hoặc sự kiện tầm ảnh hưởng lớn, đặt nền móng cho sự phát triển sau này.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa sinh học):

    • L'analyse du liquide séminal est importante. (Việc phân tích tinh dịchquan trọng.)
    • Les cellules séminales sont produites dans les testicules. (Các tế bào tinh trùng được sản xuất trong tinh hoàn.)
  • Tính từ (nghĩa bóng, phổ biến nhất):

    • Son livre est considéré comme un ouvrage séminal dans ce domaine. (Cuốn sách của ông ấy được coi là một tác phẩm khai mở trong lĩnh vực này.)
    • Cette découverte séminale a changé le cours de la science. (Khám phá mang tính đột phá này đã thay đổi tiến trình của khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Idée séminale": Ý tưởng nền tảng, ý tưởng khai sinh.

    • Cette idée séminale a donné naissance à tout un mouvement philosophique. (Ý tưởng nền tảng này đã khai sinh ra cả một trào lưu triết học.)
  • "Texte séminal": Văn bản kinh điển, văn bản ảnh hưởng nguồn cội.

    • "Le Discours de la méthode" de Descartes est un texte séminal de la philosophie moderne. ("Phương pháp luận" của Descartes là một văn bản kinh điển của triết học hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Séminalité (danh từ giống cái): Tính chất khai mở, tính chất nền tảng.

    • La séminalité de cette théorie est incontestable. (Tính chất nền tảng củathuyết nàykhông thể chối cãi.)
  • Inséminer (động từ): Thụ tinh, gieo giống.

    • Inséminer artificiellement une vache. (Thụ tinh nhân tạo cho một con .)
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa bóng) Fondateur (adj): đặt nền móng, sáng lập.
  • (Nghĩa bóng) Novateur / Pionnier (adj): đổi mới, tiên phong.
  • (Nghĩa bóng) Décisif / Capital (adj): quyết định, trọng yếu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "séminal".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "séminal".

séminal

L'embryon se développe à partir de la cellule séminale.

tính từ
  1. (thuộc) tinh (khí)
    • Cellule séminale
      tế bào tinh
  2. (từ , nghĩa ) (thuộc) hạt
    • Feuille séminale
      (trong) hạt, lá mầm