séméiotique

Học thuật
Thân thiện
séméiotique

La séméiotique étudie les signes et leurs significations.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • hiệu học: Môn khoa học nghiên cứu về các hệ thốnghiệu quá trìnhhiệu trong giao tiếp văn hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La séméiotique est une discipline complexe. (Ký hiệu họcmột môn khoa học phức tạp.)
    • Il étudie la séméiotique des gestes. (Anh ấy nghiên cứuhiệu học về cử chỉ.)
    • Ce livre présente les fondements de la séméiotique. (Cuốn sách này trình bày những nền tảng củahiệu học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "séméiotique médicale": ký hiệu học y khoa (một phần của y học nghiên cứu các dấu hiệu bệnh lý).
    • La séméiotique médicale est essentielle pour le diagnostic. (Ký hiệu học y khoathiết yếu cho việc chẩn đoán.)
Biến thể từ gần giống
  • Sémiotique (danh từ giống cái): Đâycách viết khác, đồng nghĩa hoàn toàn với "séméiotique".
    • La sémiotique et la séméiotique désignent la même science. (Sémiotique séméiotique chỉ cùng một môn khoa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Sémiologie (danh từ giống cái): Ký hiệu học. (Lưu ý: Trong một số bối cảnh, đặc biệt y khoa, "sémiologie" có thể được dùng với nghĩa hẹp hơn là "triệu chứng học").
Thành ngữ liên quan
séméiotique

La séméiotique étudie les signes et leurs significations.

danh từ giống cái
  1. như sémiotique

Từ gần giống