sénescence

Học thuật
Thân thiện
sénescence

La sénescence des feuilles se manifeste par leur changement de couleur en automne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự hóa già, sự lão hóa: Trong sinh vật học, "sénescence" chỉ quá trình suy giảm chức năng sinh học khả năng thích ứng của một cơ thể sống theo thời gian, dẫn đến sự già đi cuối cùngcái chết. Đâymột quá trình tự nhiên, phức tạpcấp độ tế bào cơ quan.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La sénescence est un processus biologique inévitable. (Sự hóa giàmột quá trình sinh học không thể tránh khỏi.)
    • Les chercheurs étudient les mécanismes de la sénescence cellulaire. (Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu các cơ chế của sự lão hóa tế bào.)
    • Le ralentissement de la sénescence est un objectif de la médecine anti-âge. (Làm chậm quá trình hóa giàmột mục tiêu của y học chống lão hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sénescence cellulaire": sự lão hóa tế bào. Đâytrạng thái ngừng phân chia vĩnh viễn của tế bào, một cơ chế bảo vệ chống lại ung thư nhưng cũng góp phần vào sự lão hóa của cơ thể.

    • La sénescence cellulaire peut être induite par des dommages à l'ADN. (Sự lão hóa tế bào có thể được kích hoạt bởi những tổn thương ADN.)
  • "Sénescence réplicative": sự lão hóa do nhân đôi. Chỉ sự giới hạn về số lần một tế bào bình thường có thể phân chia (giới hạn Hayflick), liên quan đến sự rút ngắn của telomere.

    • La sénescence réplicative limite le nombre de divisions cellulaires. (Sự lão hóa do nhân đôi giới hạn số lần phân bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Sénescent, sénescente (tính từ): đang hóa già, đang lão hóa.

    • Une population sénescente. (Một quần thể dân số đang già hóa.)
    • Cellules sénescentes. (Các tế bào đang lão hóa.)
  • Vieillissement (danh từ giống đực): sự già đi, sự lão hóa. Từ này có nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong sinh học cả để mô tả sự đi của đồ vật.

    • Le vieillissement de la peau. (Sự lão hóa của da.)
Từ đồng nghĩa
  • Vieillissement biologique: sự lão hóa sinh học (thường dùng thay thế trong ngữ cảnh phổ thông).
  • Déclin physiologique: sự suy giảm sinh lý.
Từ trái nghĩa
  • Jeunesse: tuổi trẻ.
  • Rajeunissement: sự trẻ hóa.
  • Régénération: sự tái sinh, sự phục hồi.
sénescence

La sénescence des feuilles se manifeste par leur changement de couleur en automne.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học) sự hóa già