sénéchal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Quan án (Pháp): "sénéchal" là một chức quan tư pháp và hành chính cao cấp thời Trung cổ ở Pháp, đứng đầu một khu vực gọi là sénéchaussée, có quyền xét xử và quản lý hành chính.
- Quan quản gia (trong lâu đài): Trong một lâu đài hoặc dinh thự lớn thời phong kiến, "sénéchal" còn chỉ người quản gia chính, phụ trách các công việc nội bộ và hộ gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le sénéchal rendait la justice au nom du roi. (Vị quan án xét xử nhân danh nhà vua.)
- Le sénéchal du château s'occupait de l'intendance et du personnel. (Quan quản gia của lâu đài phụ trách việc hậu cần và nhân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sénéchaussée": Đây là danh từ giống cái chỉ khu vực hành chính và tư pháp do một "sénéchal" cai quản.
- La sénéchaussée de Toulouse était très étendue. (Khu vực quan án Toulouse rất rộng lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Sénéchale (n.f.): Vợ của một "sénéchal" hoặc, hiếm gặp hơn, một nữ quan án.
- Bailli (n.m.): Một chức quan tương tự như "sénéchal", phổ biến hơn ở miền bắc nước Pháp thời Trung cổ.
Từ đồng nghĩa
- Juge médiéval: quan tòa thời Trung cổ.
- Intendant: quản gia, người quản lý (nghĩa quản gia trong lâu đài).
danh từ giống đực
- (sử học) quan án (Pháp)