sénégalais
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) Xê-nê-gan: Từ dùng để chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan đến hoặc đặc trưng cho đất nước, con người hoặc văn hóa Senegal.
- Của người Senegal: Mô tả đặc điểm, tính chất thuộc về công dân Senegal.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La cuisine sénégalaise est délicieuse. (Ẩm thực Xê-nê-gan rất ngon.)
- Il est fier de son passeport sénégalais. (Anh ấy tự hào về hộ chiếu Xê-nê-gan của mình.)
- Une équipe sénégalaise a remporté le tournoi. (Một đội tuyển Xê-nê-gan đã giành chiến thắng trong giải đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "à la sénégalaise": theo kiểu/phong cách Senegal.
- Le poisson était préparé à la sénégalaise. (Cá được chế biến theo kiểu Xê-nê-gan.)
Biến thể và từ gần giống
Sénégalaise (tính từ, dạng giống cái): (thuộc về) Xê-nê-gan.
- Une artiste sénégalaise (Một nữ nghệ sĩ người Xê-nê-gan)
Sénégal (danh từ riêng): Tên quốc gia Senegal.
- Sénégalais/Sénégalaise (danh từ): Người Senegal.
- Les Sénégalais sont très accueillants. (Người Senegal rất hiếu khách.)
Từ đồng nghĩa
- Du Sénégal: (đến) từ Senegal (cụm từ thay thế trong một số ngữ cảnh).
- Des produits du Sénégal (Các sản phẩm từ Senegal)
tính từ
- (thuộc) Xê-nê-gan
- Produits sénégalaissản phẩm Xê-nê-gan