sépulcral

Học thuật
Thân thiện
sépulcral

Une voix sépulcrale résonna dans le couloir sombre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tang tóc; ảo não: Mang tính chất buồn thảm, u sầu, gợi liên tưởng đến cái chết hoặc tang lễ.
    • (Từ , nghĩa ) (Thuộc) mộ, (thuộc) mồ mả: Liên quan đến ngôi mộ hoặc nơi chôn cất.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une atmosphère sépulcrale régnait dans la vieille maison abandonnée. (Một bầu không khí tang tóc bao trùm ngôi nhà cổ bị bỏ hoang.)
    • Il a prononcé ces mots d'une voix sépulcrale. (Anh ta đã thốt ra những lời đó bằng một giọng nói ảo não.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Figure sépulcrale": khuôn mặt ảo não, khuôn mặt buồn thảm như trong đám tang.
    • Après la mauvaise nouvelle, il avait une figure sépulcrale. (Sau tin xấu, anh ta có một khuôn mặt ảo não.)
Biến thể từ gần giống
  • Sépulcre (danh từ): ngôi mộ, hầm mộ.
  • Sépulture (danh từ): sự chôn cất, nơi chôn cất, mộ phần.
Từ đồng nghĩa
  • Funèbre: tang tóc, buồn thảm.
  • Lugubre: ảm đạm, thê lương.
  • Morne: ảm đạm, buồn tẻ.
Từ trái nghĩa
  • Joyeux: vui vẻ.
  • Gai: tươi vui, nhộn nhịp.
  • Radieux: rạng rỡ.
sépulcral

Une voix sépulcrale résonna dans le couloir sombre.

tính từ
  1. tang tóc; ảo não
    • Figure sépulcrale
      mặt ảo não
  2. (từ nghĩa ) (thuộc) mộ
    • voix sépulcral
      tiếng ồ ồ