séquestration
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự giam giữ: Hành động giữ một người nào đó trong một nơi bí mật hoặc cách ly, thường trái với ý muốn của họ.
- (Luật học, pháp lý) Sự tạm giữ: Hành động pháp lý nhằm giữ tài sản, tiền bạc hoặc tài liệu một cách tạm thời, thường do cơ quan tư pháp hoặc một bên thứ ba thực hiện để chờ quyết định cuối cùng.
- (Thú y học) Sự nhốt riêng: Hành động cách ly một con vật bị bệnh để ngăn ngừa sự lây lan của bệnh tật.
Ví dụ sử dụng
- Sự giam giữ:
- La séquestration de l'otage a duré plusieurs jours. (Việc giam giữ con tin đã kéo dài nhiều ngày.)
- Sự tạm giữ (pháp lý):
- Le tribunal a ordonné la séquestration des fonds litigieux. (Tòa án đã ra lệnh tạm giữ số tiền đang tranh chấp.)
- Sự nhốt riêng (thú y):
- La séquestration des animaux malades est une mesure sanitaire essentielle. (Việc nhốt riêng các con vật bị bệnh là một biện pháp vệ sinh thiết yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Séquestration de biens": Một thuật ngữ pháp lý cụ thể chỉ việc tạm giữ tài sản.
- La séquestration de biens est souvent utilisée dans les procédures de divorce. (Việc tạm giữ tài sản thường được sử dụng trong các thủ tục ly hôn.)
- "Être en séquestration": Ở trong tình trạng bị giam giữ hoặc tạm giữ.
- Les documents confidentiels sont en séquestration chez le notaire. (Các tài liệu mật đang được tạm giữ tại văn phòng công chứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Séquestrer (động từ): Giam giữ (người); tạm giữ (tài sản).
- Les ravisseurs ont séquestré leur victime. (Những kẻ bắt cóc đã giam giữ nạn nhân của họ.)
- Séquestre (danh từ giống đực): Người hoặc cơ quan được ủy thác tạm giữ tài sản (theo pháp luật); tình trạng tài sản bị tạm giữ.
- Le notaire est désigné comme séquestre. (Công chứng viên được chỉ định làm người tạm giữ.)
Từ đồng nghĩa
- Détention: Sự giam giữ, giam cầm (người).
- Confinement: Sự cách ly, giam giữ.
- Saisie conservatoire: Sự tạm giữ, phong tỏa (tài sản - một thuật ngữ pháp lý chuyên biệt).
- Isolement: Sự cách ly, cô lập.
Các cụm từ liên quan
- Mettre en séquestration: Đưa vào tình trạng tạm giữ.
- Le juge a décidé de mettre les preuves en séquestration. (Thẩm phán đã quyết định đưa các chứng cứ vào tình trạng tạm giữ.)
- Lever la séquestration: Hủy bỏ lệnh tạm giữ.
- La séquestration des comptes bancaires a été levée. (Lệnh tạm giữ các tài khoản ngân hàng đã được hủy bỏ.)
Thành ngữ liên quan
- Tenir quelqu'un en séquestration: Giữ ai đó trong tình trạng bị giam cầm.
- Les preneurs d'otages tiennent les journalistes en séquestration. (Những kẻ bắt giữ con tin đang giam cầm các nhà báo.)
danh từ giống cái
- sự giam giữ
- (luật học, pháp lý) sự tạm giữ
- Séquestration de bienssự tạm giữ tài sản
- (thú y học) sự nhốt riêng (vật bị bệnh)