séquestrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Luật học, Pháp lý) Tạm giữ (tài sản): Hành động giữ lại tài sản một cách hợp pháp hoặc bất hợp pháp, thường trong một thời gian tạm thời hoặc chờ quyết định của tòa án.
- (Luật học, Pháp lý) Giam giữ (người): Hành động bắt và giam giữ một người trái phép, tước đoạt tự do của họ. Đây thường là một tội hình sự nghiêm trọng.
- (Nghĩa rộng) Giam hãm: Giữ ai đó trong một không gian khép kín, cách ly họ với thế giới bên ngoài, không nhất thiết với mục đích phạm tội (ví dụ: vì lý do an toàn hoặc sức khỏe).
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le tribunal a ordonné de séquestrer les biens du débiteur. (Tòa án ra lệnh tạm giữ tài sản của con nợ.)
- Les terroristes ont séquestré les otages pendant trois jours. (Những kẻ khủng bố đã giam giữ con tin trong ba ngày.)
- Pendant la tempête, nous avons été séquestrés dans la maison. (Trong cơn bão, chúng tôi đã bị giam hãm trong nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être accusé de séquestration": Bị buộc tội giam giữ người trái phép.
- Il risque une lourde peine pour être accusé de séquestration. (Anh ta có nguy cơ bị án nặng vì bị buộc tội giam giữ người trái phép.)
- Séquestrer un bien en litige: Tạm giữ một tài sản đang tranh chấp.
- L'avocat a demandé de séquestrer le tableau, objet du litige. (Luật sư đã yêu cầu tạm giữ bức tranh, đối tượng của vụ tranh chấp.)
Biến thể và từ liên quan
- Séquestration (danh từ giống cái): Hành động tạm giữ (tài sản) hoặc giam giữ (người); tình trạng bị giam giữ.
- La séquestration des otages a duré une semaine. (Việc giam giữ con tin đã kéo dài một tuần.)
- Séquestre (danh từ giống đực): (Luật) Việc tạm giữ tài sản; người hoặc cơ quan được ủy thác tạm giữ tài sản.
- Les fonds sont placés sous séquestre en attendant le jugement. (Các khoản tiền được đặt dưới sự tạm giữ trong khi chờ phán quyết của tòa án.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "giam giữ (người)":
- Enlever: bắt cóc.
- Retenir prisonnier: giữ làm tù nhân.
- Priver de liberté: tước đoạt tự do.
- Pour "tạm giữ (tài sản)":
- Saisir: tịch thu, kê biên.
- Confisquer: tịch thu (thường vĩnh viễn).
- Mettre sous main de justice: đặt dưới sự quản lý của tư pháp.
Thành ngữ liên quan
- Être en séquestre: (Tài sản) đang bị tạm giữ.
- L'immeuble est en séquestre jusqu'à la fin de la procédure. (Tòa nhà đang bị tạm giữ cho đến khi kết thúc thủ tục tố tụng.)
ngoại động từ
- (luật học, pháp lý) tạm giữ (tài sản)
- (luật học, pháp lý) giam giữ (người)
- (nghĩa rộng) giam hãm