séquestrer

Học thuật
Thân thiện
séquestrer

Le juge a ordonné de séquestrer les biens du débiteur.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Luật học, Pháp lý) Tạm giữ (tài sản): Hành động giữ lại tài sản một cách hợp pháp hoặc bất hợp pháp, thường trong một thời gian tạm thời hoặc chờ quyết định của tòa án.
    • (Luật học, Pháp lý) Giam giữ (người): Hành động bắt giam giữ một người trái phép, tước đoạt tự do của họ. Đây thườngmột tội hình sự nghiêm trọng.
    • (Nghĩa rộng) Giam hãm: Giữ ai đó trong một không gian khép kín, cách ly họ với thế giới bên ngoài, không nhất thiết với mục đích phạm tội (ví dụ: lý do an toàn hoặc sức khỏe).
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le tribunal a ordonné de séquestrer les biens du débiteur. (Tòa án ra lệnh tạm giữ tài sản của con nợ.)
    • Les terroristes ont séquestré les otages pendant trois jours. (Những kẻ khủng bố đã giam giữ con tin trong ba ngày.)
    • Pendant la tempête, nous avons été séquestrés dans la maison. (Trong cơn bão, chúng tôi đã bị giam hãm trong nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être accusé de séquestration": Bị buộc tội giam giữ người trái phép.
    • Il risque une lourde peine pour être accusé de séquestration. (Anh ta nguy bị án nặng bị buộc tội giam giữ người trái phép.)
  • Séquestrer un bien en litige: Tạm giữ một tài sản đang tranh chấp.
    • L'avocat a demandé de séquestrer le tableau, objet du litige. (Luật sư đã yêu cầu tạm giữ bức tranh, đối tượng của vụ tranh chấp.)
Biến thể từ liên quan
  • Séquestration (danh từ giống cái): Hành động tạm giữ (tài sản) hoặc giam giữ (người); tình trạng bị giam giữ.
    • La séquestration des otages a duré une semaine. (Việc giam giữ con tin đã kéo dài một tuần.)
  • Séquestre (danh từ giống đực): (Luật) Việc tạm giữ tài sản; người hoặc cơ quan được ủy thác tạm giữ tài sản.
    • Les fonds sont placés sous séquestre en attendant le jugement. (Các khoản tiền được đặt dưới sự tạm giữ trong khi chờ phán quyết của tòa án.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "giam giữ (người)":
    • Enlever: bắt cóc.
    • Retenir prisonnier: giữ làm tù nhân.
    • Priver de liberté: tước đoạt tự do.
  • Pour "tạm giữ (tài sản)":
    • Saisir: tịch thu, biên.
    • Confisquer: tịch thu (thường vĩnh viễn).
    • Mettre sous main de justice: đặt dưới sự quản lý của tư pháp.
Thành ngữ liên quan
  • Être en séquestre: (Tài sản) đang bị tạm giữ.
    • L'immeuble est en séquestre jusqu'à la fin de la procédure. (Tòa nhà đang bị tạm giữ cho đến khi kết thúc thủ tục tố tụng.)
séquestrer

Le juge a ordonné de séquestrer les biens du débiteur.

ngoại động từ
  1. (luật học, pháp lý) tạm giữ (tài sản)
  2. (luật học, pháp lý) giam giữ (người)
  3. (nghĩa rộng) giam hãm