sérancer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chải, gỡ (vỏ gai dầu, vỏ lanh, sau khi dầm): Hành động dùng một công cụ chuyên dụng để tách, làm sạch làm thẳng các sợi từ thân cây gai dầu hoặc lanh sau khi chúng đã được ngâm nước (dầm) để phân hủy phần thịt cây.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les paysans sérancent le lin pour préparer les fibres. (Những người nông dân chải lanh để chuẩn bị sợi.)
    • Après le rouissage, il faut sérancer le chanvre. (Sau khi dầm, cần phải gỡ vỏ gai dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sérancer la filasse": chải sợi.
    • Cette machine ancienne servait à sérancer la filasse de chanvre. (Cỗ máy cổ này từng được dùng để chải gai dầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sérançage (danh từ giống đực): hành động chải, gỡ sợi; quá trình chải sợi lanh hay gai dầu.
  • Sérançoir (danh từ giống đực): công cụ, máy dùng để chải sợi (gai, lanh).
Từ đồng nghĩa
  • Égrener: tách hạt, có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự với một số loại sợi thực vật.
  • Teiller: bẻ, tước sợi (một công đoạn khác trong quy trình xửsợi lanh/gai).
Lưu ý
  • Từ "sérancer"một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến nông nghiệp truyền thống, thủ công nghiệp (đặc biệtnghề dệt vải từ sợi thực vật) di sản văn hóa. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại.
ngoại động từ
  1. chải, gỡ (vỏ gai dầu, vỏ lanh, sau khi dầm)

Từ gần giống