séricigraphie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Kỹ thuật in lụa: "séricigraphie" là một từ đồng nghĩa với "sérigraphie", chỉ một kỹ thuật in ấn sử dụng một tấm lụa (hoặc vải lưới) làm khuôn để truyền mực qua các lỗ thấm lên bề mặt vật liệu cần in.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La séricigraphie est une technique d'impression artisanale très appréciée. (Kỹ thuật in lụa là một kỹ thuật in thủ công rất được ưa chuộng.)
- Il a appris la séricigraphie pour créer ses propres affiches. (Anh ấy đã học kỹ thuật in lụa để tạo ra những tấm áp phích của riêng mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "atelier de séricigraphie": xưởng in lụa.
- Elle travaille dans un atelier de séricigraphie. (Cô ấy làm việc trong một xưởng in lụa.)
Biến thể và từ gần giống
- Sérigraphie (n.f): kỹ thuật in lụa. Đây là từ phổ biến và thông dụng hơn, đồng nghĩa hoàn toàn với "séricigraphie".
- Sérigraphe (n): thợ in lụa, nghệ nhân in lụa.
- Un sérigraphe expérimenté. (Một nghệ nhân in lụa có kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Impression à la soie: in bằng lụa (cách gọi mô tả).
- Sérigraphie: in lụa (từ thông dụng nhất).
Lưu ý
- Từ "séricigraphie" ít phổ biến hơn so với "sérigraphie". Trong hầu hết các ngữ cảnh, "sérigraphie" là từ được sử dụng chính thức và rộng rãi.
danh từ giống cái
- như sérigraphie