sérothérapie

Học thuật
Thân thiện
sérothérapie

Le médecin administre une sérothérapie au patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Liệu pháp huyết thanh: Một phương pháp điều trị y tế sử dụng huyết thanh chứa kháng thể đặc hiệu, thường được lấy từ động vật hoặc người đã miễn dịch, để phòng ngừa hoặc điều trị một số bệnh truyền nhiễm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La sérothérapie a été utilisée pour traiter la diphtérie. (Liệu pháp huyết thanh đã được sử dụng để điều trị bệnh bạch hầu.)
    • La sérothérapie antivenimeuse sauve des vies en cas de morsure de serpent. (Liệu pháp huyết thanh kháng nọc cứu sống nhiều người trong trường hợp bị rắn cắn.)
    • Avant les antibiotiques, la sérothérapie était un traitement essentiel. (Trước khi kháng sinh, liệu pháp huyết thanhmột phương pháp điều trị thiết yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sérothérapie prophylactique": Liệu pháp huyết thanh dự phòng, được dùng để ngăn ngừa bệnh trước khi phơi nhiễm hoặc ngay sau đó.

    • Une sérothérapie prophylactique peut être administrée après une exposition à la rage. (Một liệu pháp huyết thanh dự phòng có thể được tiêm sau khi phơi nhiễm với bệnh dại.)
  • "Sérothérapie curative": Liệu pháp huyết thanh điều trị, được dùng để chữa bệnh khi các triệu chứng đã xuất hiện.

    • La sérothérapie curative est moins efficace si elle est administrée trop tard. (Liệu pháp huyết thanh điều trị sẽ kém hiệu quả hơn nếu được tiêm quá muộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sérum (danh từ giống đực): Huyết thanh, phần chất lỏng của máu không chứa tế bào máu các yếu tố đông máu, thường chứa kháng thể.

    • Le sérum immunisé est la base de la sérothérapie. (Huyết thanh miễn dịchnền tảng của liệu pháp huyết thanh.)
  • Sérothérapique (tính từ): (Thuộc về) liệu pháp huyết thanh.

    • Un traitement sérothérapique. (Một phương pháp điều trị bằng liệu pháp huyết thanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Immunothérapie passive (danh từ giống cái): Liệu pháp miễn dịch thụ động. Đâythuật ngữ rộng hơn, trong đó sérothérapiemột dạng cụ thể sử dụng huyết thanh.
  • Traitement par immunoglobulines (danh từ giống đực): Điều trị bằng globulin miễn dịch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho danh từ "sérothérapie".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sérothérapie".

sérothérapie

Le médecin administre une sérothérapie au patient.

danh từ giống cái
  1. (y học) liệu pháp huyết thanh