sérotonine

Học thuật
Thân thiện
sérotonine

Un étudiant en biologie apprend le rôle de la sérotonine dans le cerveau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Serotonin: Một chất dẫn truyền thần kinh (neurotransmitter) quan trọng, được sản xuất chủ yếu trong hệ thần kinh trung ương đường tiêu hóa. đóng vai trò then chốt trong việc điều chỉnh tâm trạng, cảm xúc, giấc ngủ, sự thèm ăn các chức năng nhận thức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La sérotonine est souvent appelée "l'hormone du bonheur". (Serotonin thường được gọi là "hormone hạnh phúc".)
    • Un déséquilibre de la sérotonine peut affecter l'humeur. (Sự mất cân bằng serotonin có thể ảnh hưởng đến tâm trạng.)
    • Certains médicaments agissent sur le niveau de sérotonine dans le cerveau. (Một số loại thuốc tác động đến mức độ serotonin trong não.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Taux de sérotonine": Mức độ/nồng độ serotonin.

    • Le taux de sérotonine fluctue au cours de la journée. (Nồng độ serotonin dao động trong suốt cả ngày.)
  • "Synthèse de la sérotonine": Quá trình tổng hợp serotonin.

    • Le tryptophane est un précurseur de la synthèse de la sérotonine. (Tryptophan là một tiền chất cho quá trình tổng hợp serotonin.)
Biến thể từ gần giống
  • Sérotoninergique (adj): (Thuộc về) Serotonin; liên quan đến hoặc tác động lên hệ thống serotonin.
    • Un effet sérotoninergique. (Một hiệu ứng tác động lên serotonin.)
Từ đồng nghĩa
  • 5-HT (5-hydroxytryptamine): Tên gọi hóa học của serotonin.
  • Hormone de la sérénité: Hormone thanh thản (cách gọi thông tục, không phải thuật ngữ khoa học chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chỉ chất hóa học này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "sérotonine")

sérotonine

Un étudiant en biologie apprend le rôle de la sérotonine dans le cerveau.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học; hóa học) serotonin