sérovaccination
Học thuậtThân thiện
La sérovaccination est utilisée pour prévenir certaines maladies infectieuses.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự chủng huyết thanh: Một phương pháp y học phòng bệnh kết hợp, trong đó tiêm đồng thời hoặc liên tiếp một loại vắc-xin (để tạo miễn dịch chủ động lâu dài) và huyết thanh miễn dịch đặc hiệu (để cung cấp miễn dịch thụ động tức thời).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La sérovaccination est parfois utilisée en cas d'exposition à la rage. (Sự chủng huyết thanh đôi khi được sử dụng trong trường hợp phơi nhiễm bệnh dại.)
- Ce protocole de sérovaccination vise à assurer une protection immédiate et durable. (Quy trình chủng huyết thanh này nhằm đảm bảo sự bảo vệ tức thì và lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "protocole de sérovaccination": quy trình/phác đồ chủng huyết thanh.
- Le médecin a décidé d'appliquer un protocole de sérovaccination. (Bác sĩ đã quyết định áp dụng một phác đồ chủng huyết thanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Sérum (danh từ giống đực): huyết thanh.
- Vaccination (danh từ giống cái): sự tiêm chủng, sự chủng ngừa.
- Sérothérapie (danh từ giống cái): liệu pháp huyết thanh.
Từ đồng nghĩa
- Immunisation passive-active (danh từ giống cái): sự miễn dịch thụ động-chủ động. (Đây là một thuật ngữ mô tả cơ chế của phương pháp này.)
Lưu ý
- Thuật ngữ này chuyên ngành cao, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y tế, miễn dịch học và thú y.
- Phương pháp này thường được áp dụng cho các bệnh có thời gian ủ bệnh ngắn, khi cần bảo vệ nạn nhân ngay lập tức trong khi cơ thể có thời gian để phát triển miễn dịch từ vắc-xin.
La sérovaccination est utilisée pour prévenir certaines maladies infectieuses.
danh từ giống cái
- (y học) sự chủng huyết thanh