sésamoïde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (giải phẫu học):
- Dùng để mô tả một loại xương nhỏ, hình hạt vừng, nằm trong gân cơ, thường ở gần các khớp.
Danh từ giống đực (giải phẫu học):
- Một xương nhỏ, hình hạt vừng, được tìm thấy bên trong gân của một cơ, thường ở gần các khớp như đầu gối, bàn tay hoặc bàn chân.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Les os sésamoïdes sont souvent situés au niveau de la rotule. (Các xương vừng thường nằm ở vị trí của xương bánh chè.)
- Une fracture sésamoïde peut être très douloureuse. (Một vết gãy xương vừng có thể rất đau đớn.)
Danh từ:
- La patella est le plus grand sésamoïde du corps humain. (Xương bánh chè là xương vừng lớn nhất trong cơ thể người.)
- Le chirurgien a dû retirer le sésamoïde endommagé. (Bác sĩ phẫu thuật đã phải cắt bỏ xương vừng bị tổn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học thể thao, chấn thương liên quan đến sésamoïde (như viêm hoặc gãy) là phổ biến ở các vận động viên do áp lực lặp đi lặp lại.
- Thuật ngữ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "sēsamoeidēs", có nghĩa là "giống hạt vừng", mô tả chính xác hình dạng của loại xương này.
Biến thể và từ gần giống
- Os sésamoïde (cụm danh từ): xương vừng. Đây là cách diễn đạt đầy đủ và phổ biến hơn.
- Sésamoïdite (danh từ giống cái): chứng viêm xương vừng, một tình trạng bệnh lý.
Từ đồng nghĩa
- Os sésamoïde (xương vừng) là thuật ngữ đồng nghĩa chính xác và thường dùng thay thế cho danh từ sésamoïde.
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến khác trong tiếng Pháp cho thuật ngữ giải phẫu chuyên môn này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ/tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
tính từ
- (Os sésamoïdes) (giải phẫu) xương vừng
danh từ giống đực
- (giải phẫu) xương vừng