sévèrement

Học thuật
Thân thiện
sévèrement

Le professeur réprimande sévèrement l'élève pour son manque de travail.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách nghiêm khắc, nghiêm ngặt: Dùng để mô tả cách thức thực hiện một hành động với sự cứng rắn, khắt khe, không khoan nhượng.
    • Một cách nặng nề, trầm trọng: Dùng để mô tả mức độ cao, nghiêm trọng của một tình trạng hoặc hậu quả.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le professeur a critiqué sévèrement le manque de travail de ses élèves. (Giáo viên đã phê bình một cách nghiêm khắc sự thiếu chăm chỉ của học sinh.)
    • La tempête a sévèrement endommagé les cultures. (Cơn bão đã làm hư hại nặng nề các vụ mùa.)
    • Il a été sévèrement puni pour sa désobéissance. (Anh ta đã bị trừng phạt nghiêm khắc sự không vâng lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "juger sévèrement": xét xử nghiêm khắc, phán xét khắt khe.

    • L'histoire jugera sévèrement les décisions de ce gouvernement. (Lịch sử sẽ phán xét một cách nghiêm khắc các quyết định của chính phủ này.)
  • "être sévèrement touché": bị ảnh hưởng nặng nề.

    • L'économie locale a été sévèrement touchée par la crise. (Nền kinh tế địa phương đã bị ảnh hưởng nặng nề bởi cuộc khủng hoảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sévère (tính từ): nghiêm khắc, khắt khe; nặng, trầm trọng.

    • un juge sévère (một vị thẩm phán nghiêm khắc)
    • un hiver sévère (một mùa đông khắc nghiệt)
  • Sévérité (danh từ): sự nghiêm khắc, tính nghiêm ngặt; mức độ nghiêm trọng.

    • la sévérité d'une peine (tính nghiêm khắc của một bản án)
Từ đồng nghĩa
  • Durement: một cách khắc nghiệt, nặng nề.
  • Rigoureusement: một cách nghiêm ngặt, chặt chẽ.
  • Fortement: một cách mạnh mẽ, rất (về mức độ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâyphó từ, không cấu trúc phrasal verb tương tự như động từ tiếng Anh)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "sévèrement")

sévèrement

Le professeur réprimande sévèrement l'élève pour son manque de travail.

phó từ
  1. nghiêm khắc
    • Punir sévèrement
      trừng phạt nghiêm khắc
  2. nặng, nặng nề
    • Sévèrement blessé
      bị thương nặng

Từ trái nghĩa