sệp
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trạng thái bị kéo xuống, chùng xuống hoặc xệ xuống một cách đáng kể, thường do sức nặng hoặc mất sức căng. Từ này mô tả hình dáng của một vật bị biến dạng, không còn phẳng phiu, căng thẳng hoặc ở vị trí cao như ban đầu.
- Có dáng vẻ mệt mỏi, thiếu sức sống, ủ rũ. Dùng để mô tả trạng thái tinh thần hoặc ngoại hình của con người, động vật khi mệt mỏi, chán nản.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chiếc võng cũ đã bị sệp xuống giữa chừng. (Chiếc võng cũ đã bị chùng xuống ở giữa.)
- Sau một ngày làm việc vất vả, đôi vai anh ấy trông thật sệp. (Sau một ngày làm việc vất vả, đôi vai anh ấy trông thật mệt mỏi/ủ rũ.)
- Túi nilon đựng nhiều đồ nên bị sệp quai. (Túi nilon đựng nhiều đồ nên quai bị kéo giãn và chùng xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong so sánh, ẩn dụ: Từ "sệp" thường được dùng để tạo hình ảnh so sánh sinh động về sự sa sút, mệt mỏi.
- Tinh thần của đội bóng sệp hẳn sau bàn thua. (Tinh thần của đội bóng trở nên ủ rũ, chán nản sau bàn thua.)
- Nụ cười trên môi cô ấy bỗng sệp xuống. (Nụ cười trên môi cô ấy bỗng tắt lịm, biến mất, thể hiện sự thất vọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Xệp: Là biến thể phổ biến và có nghĩa tương tự như "sệp". Hai từ này thường được dùng thay thế cho nhau.
- Má của ông cụ đã hơi xệp. (Má của ông cụ đã hơi chảy xệ.)
- Xệ xuống: Cụm động từ diễn tả hành động trở nên "sệp".
- Vì già, da mặt bà bắt đầu xệ xuống. (Vì già, da mặt bà bắt đầu chảy xệ.)
- Chùng xuống: Từ gần nghĩa, chỉ trạng thái không còn căng.
- Dây phơi quần áo chùng xuống. (Dây phơi quần áo bị trùng xuống.)
Từ đồng nghĩa
- Chùng: Ở trạng thái giãn ra, không căng.
- Ủ rũ: Mệt mỏi, thiếu sinh khí (thường dùng cho trạng thái tinh thần).
- Rũ xuống: Buông thõng, rơi xuống một cách yếu ớt.
Từ trái nghĩa
- Căng: Ở trạng thái căng thẳng, đầy đặn.
- Phồng: Phình ra, căng lên.
- Hăng hái: Sôi nổi, nhiệt tình (trái nghĩa với nghĩa chỉ trạng thái tinh thần).
Các cụm từ liên quan
- Sệp mặt: Có vẻ mặt mệt mỏi, thất vọng.
- Nghe tin không đỗ, cậu ấy sệp mặt. (Nghe tin không đỗ, cậu ấy có vẻ mặt thất vọng.)
- Sệp xuống: Trở nên sệp (thường dùng như động từ).
- Chiếc mũ bị ướt nên vành sệp xuống. (Chiếc mũ bị ướt nên vành bị xẹp/chùng xuống.)