sộp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (khẩu ngữ):
- Sang trọng, bảnh bao, có vẻ giàu có và hào phóng: Dùng để miêu tả vẻ bề ngoài, phong cách hoặc hành động thể hiện sự giàu sang, phóng khoáng, thường với ý nghĩa tích cực hoặc hơi phô trương.
- Có giá trị lớn, là món lợi lớn: Dùng để chỉ một món hàng, một cơ hội hoặc một khoản lợi nhuận đáng giá, hời.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy ăn mặc rất sộp. (Anh ấy ăn mặc rất sang trọng/bảnh bao.)
- Quán bar này toàn khách sộp. (Quán bar này toàn khách hàng sang trọng/phóng khoáng.)
- Hắn vớ được món sộp trong vụ buôn bán đó. (Hắn kiếm được một món lợi lớn trong vụ buôn bán đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ăn chơi sộp": Ăn chơi một cách sang trọng, phóng túng, tiêu tiền không tiếc tay.
- Dân chơi Hà Thành thường ăn chơi rất sộp.
- "Làm ra vẻ sộp": Cố tỏ ra sang trọng, giàu có, hào phóng (đôi khi mang hàm ý không thật lòng hoặc quá sức).
- Đừng có làm ra vẻ sộp khi trong túi chẳng còn đồng nào.
Biến thể và từ gần giống
- Sang (tính từ): Sang trọng, có địa vị cao. ("Sang" mang sắc thái trang trọng hơn "sộp").
- Bảnh (tính từ, khẩu ngữ): Đẹp, bảnh bao, thời trang (thường dùng cho ngoại hình).
- Hào phóng (tính từ): Rộng rãi, sẵn sàng cho đi (về tiền bạc, vật chất), ít mang sắc thái phô trương như "sộp".
- Phong lưu (tính từ): Lịch sự, tao nhã, có phong cách (thường chỉ người).
Từ đồng nghĩa
- Sang trọng: Thuộc về tầng lớp cao, thể hiện sự giàu có và đẳng cấp.
- Bảnh bao: Chỉnh chu, đẹp đẽ, thời thượng (về ngoại hình).
- Hào nhoáng: Bề ngoài lộng lẫy, sáng loá nhưng có thể không thực chất.
Từ trái nghĩa
- Bình dân: Giản dị, phổ thông, không cầu kỳ.
- Tằn tiện: Chi tiêu dè sẻn, không dám tiêu xài.
- Sềnh sệch (khẩu ngữ): Luộm thuộm, không gọn gàng, chỉnh tề.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: Từ "sộp" mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật. Nó thường dùng trong giao tiếp đời thường hơn là văn viết trang trọng.
- Ngữ cảnh: Có thể dùng để khen ngợi một cách vui vẻ nhưng cũng có thể dùng với ý mỉa mai, châm biếm nếu người nói muốn nhấn mạnh tính phô trương.
- Khen (chân thành): "Chiếc xe mới của cậu sộp quá!"
- Mỉa mai: "Lương tháng có ba cọc ba đồng mà lúc nào cũng tỏ ra sộp."
- t. (kng.). Sang, tỏ ra nhiều tiền và hào phóng. Khách sộp. Vớ được món sộp.