sựt
Định nghĩa
Động từ (địa phương):
- Biến thể ngữ âm của "sật": "sựt" là cách phát âm khác của từ "sật" trong một số vùng phương ngữ, mang nghĩa là hành động mắc kẹt, vướng víu hoặc bị ngăn cản đột ngột.
- Ví dụ: Cửa bị sựt lại, không mở được. (Cửa bị kẹt, không mở ra được.)
Động từ (dạng láy): Trong cấu trúc láy "sừn sựt", "sựt" được lặp lại để nhấn mạnh sự lặp đi lặp lại của hành động.
Ví dụ sử dụng
Dạng đơn (địa phương):
- Nó sựt chân vào bùn. (Nó bị mắc chân trong bùn.)
- Cái khóa sựt lại rồi. (Cái khóa bị kẹt rồi.)
Dạng láy "sừn sựt":
- Anh ta cứ sừn sựt mãi, chẳng chịu đi. (Anh ta cứ lưỡng lự, chậm chạp mãi, không chịu đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sựt" trong văn nói địa phương: Thường dùng để mô tả tình huống bị mắc kẹt hoặc gặp trở ngại bất ngờ, mang sắc thái thân mật, gần gũi.
- Xe bị sựt bánh trong bùn. (Xe bị kẹt bánh trong bùn.)
"sừn sựt": Dạng láy có sắc thái lặp lại, nhấn mạnh sự chậm chạp, do dự hoặc hành động diễn ra nhiều lần.
- Cô ấy sừn sựt mãi mới quyết định. (Cô ấy do dự rất lâu mới quyết định.)
Biến thể và từ gần giống
Sật (động từ): mắc kẹt, vướng víu — từ gốc của "sựt".
- Sợi dây sật vào chân ghế. (Sợi dây vướng vào chân ghế.)
Sừn sựt (động từ láy): dạng láy của "sựt", nhấn mạnh sự lặp lại hoặc kéo dài.
Từ đồng nghĩa
- Mắc: bị vướng, bị kẹt.
- Kẹt: bị chặn lại, không di chuyển được.
- Vướng: bị cản trở, bị dính vào vật gì.
Thành ngữ liên quan
- Sựt như chân cò: (phương ngữ) chỉ sự mắc kẹt, khó khăn trong di chuyển.
- Trời mưa, đường lầy, đi sựt như chân cò. (Trời mưa, đường lầy lội, đi lại rất khó khăn.)