tán phét
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (khẩu ngữ):
- Nói chuyện phiếm, nói chuyện vui vẻ, giải trí một cách thoải mái và không có mục đích nghiêm túc: "tán phét" chỉ hành động trò chuyện một cách vui vẻ, rôm rả, thường về những chủ đề nhẹ nhàng, đời thường hoặc bông đùa.
- Nói dóc, nói khoác cho vui: Trong một số ngữ cảnh, "tán phét" có thể hàm ý nói những điều hơi phóng đại, không hoàn toàn đúng sự thật, nhưng với mục đích chính là tạo không khí vui vẻ chứ không phải để lừa gạt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hai ông bạn già ngồi quán nước tán phét cả buổi chiều. (Hai ông bạn già ngồi quán nước nói chuyện phiếm cả buổi chiều.)
- Chúng tôi chỉ đang tán phét cho vui thôi, đừng có mà tin hết nhé! (Chúng tôi chỉ đang nói chuyện bông đùa cho vui thôi, đừng tin tất cả nhé!)
- Cậu ấy rất thích tán phét, lúc nào cũng có chuyện vui để kể. (Cậu ấy rất thích nói chuyện phiếm, lúc nào cũng có chuyện vui để kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ngồi tán phét": dành thời gian để trò chuyện phiếm một cách thư giãn.
- Cuối tuần, nhóm bạn thường tụ tập ngồi tán phét. (Cuối tuần, nhóm bạn thường tụ tập ngồi nói chuyện phiếm.)
"tán phét xả láng" / "tán phét thả ga": nói chuyện phiếm một cách thoải mái, không giới hạn, rất vui vẻ.
- Sau kỳ thi, bọn học sinh tán phét xả láng ở quán trà sữa. (Sau kỳ thi, bọn học sinh nói chuyện phiếm thoải mái ở quán trà sữa.)
Biến thể và từ gần giống
Tán dóc (động từ, khẩu ngữ): từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "tán phét".
- Họ ngồi tán dóc về chuyện bóng đá. (Họ ngồi nói chuyện phiếm về chuyện bóng đá.)
Tán gẫu (động từ, khẩu ngữ): trò chuyện thân mật, tâm sự hoặc nói chuyện phiếm.
- Hai chị em thích tán gẫu qua điện thoại. (Hai chị em thích trò chuyện thân mật qua điện thoại.)
Buôn chuyện (động từ): thường mang sắc thái nói chuyện phiếm về người khác, đôi khi có thể hơi tiêu cực.
- Mấy người hàng xóm hay ngồi buôn chuyện. (Mấy người hàng xóm hay ngồi nói chuyện phiếm về người khác.)
Từ đồng nghĩa
- Nói chuyện phiếm: trò chuyện về những đề tài không quan trọng, để giải trí.
- Bát phố: (phương ngữ, khẩu ngữ) nói chuyện phiếm, tán gẫu.
- Chém gió: (tiếng lóng, khẩu ngữ) nói chuyện phiếm, thường có phần khoác lác, phóng đại.
Các cụm từ liên quan
- Ngồi lê đôi mách: (thành ngữ) chỉ thói quen ngồi nói chuyện phiếm, thường là bàn tán, bình phẩm về chuyện của người khác. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực hơn "tán phét".
- Cô ấy không thích ngồi lê đôi mách. (Cô ấy không thích ngồi bàn tán chuyện người khác.)
Thành ngữ liên quan
- "Chuyện trò cho vui, tán phét cho đã": một cách nói nhấn mạnh mục đích giải trí, thư giãn của việc trò chuyện phiếm.
- Thôi, cứ coi như chuyện trò cho vui, tán phét cho đã, đừng bận tâm. (Thôi, cứ coi như nói chuyện cho vui, cho thoải mái, đừng bận tâm.)
- Nh. Tán dóc (thtục).