tân chủ

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ):
    • Chủ nhà khách: "tân chủ" chỉ chủ nhà người được mời đến nhà (khách), thường dùng trong bối cảnh lễ nghi, xã giao trang trọng thời xưa.
    • Mối quan hệ giữa chủ khách: "tân chủ" ám chỉ sự tương tác, đối xử giữa người mời người được mời trong một sự kiện hoặc buổi họp mặt.
dụ sử dụng
  • (Trong bữa tiệc, cả chủ nhà khách mời đều giữ phép tắc.)
  • (Chủ nhà khách hòa hợp thì buổi lễ mới tốt đẹp.)
  • (Người thời xưa xem trọng lễ nghi giữa chủ khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lễ tân chủ": nghi thức tiếp đón khách theo phong tục cổ truyền.

    • Lễ tân chủ được cử hành trang trọng. (Nghi thức tiếp khách được thực hiện một cách long trọng.)
  • "tân chủ chi đạo": đạo , cách ứng xử giữa chủ nhà khách.

    • Học tân chủ chi đạo để giữ hòa khí. (Học cách đối xử giữa chủ khách để duy trì sự hòa thuận.)
Biến thể từ gần giống
  • Chủ nhà (danh từ): người mời khách đến nhà mình.

    • Chủ nhà chuẩn bị tiệc tùng. (Người mời khách sắm sửa bữa tiệc.)
  • Khách (danh từ): người được mời đến nhà.

    • Khách đến chơi nhà. (Người được mời đến thăm.)
  • Tân khách (danh từ, cổ): chủ khách (từ đồng nghĩa cổ, ít dùng).

    • Tân khách giao du vui vẻ. (Chủ khách giao lưu vui vẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Chủ khách: quan hệ giữa người mời người được mời.

    • Chủ khách đều vui. (Cả chủ khách đều hài lòng.)
  • Chủ tớ: chủ nhà người hầu (khác nghĩa, chỉ quan hệ trên dưới).

    • Chủ tớ phân minh. (Chủ tớ rõ ràng phận vị.)
Thành ngữ liên quan
  • Tân chủ hữu tình: chủ khách tình cảm, thân thiết.
    • Họ tân chủ hữu tình, nhiều năm chưa gặp. (Họ chủ khách thân thiết, lâu ngày chưa gặp lại.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tân chủ"

tân chủ
Tân chủ cùng ngồi uống trà và trò chuyện.