télésiège

Học thuật
Thân thiện
télésiège

Les skieurs montent dans le télésiège au pied de la piste.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đường cáp treo mắc ghế ngồi: Một hệ thống vận chuyển người trên không, sử dụng cáp kéo liên tục các ghế ngồi (thường cho 2, 4, 6 hoặc 8 người) treo lơ lửng. thường được sử dụng tại các khu nghỉ mát trượt tuyết để đưa người trượt tuyết lên núi, hoặcmột số khu du lịch để ngắm cảnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le télésiège nous a amenés au sommet de la piste. (Đường cáp treo ghế ngồi đã đưa chúng tôi lên đỉnh đường trượt.)
    • Pour éviter la foule, prenons le télésiège à six places. (Để tránh đám đông, chúng ta hãy đi đường cáp treo ghế sáu chỗ đi.)
    • La station a modernisé tous ses télésièges. (Khu nghỉ dưỡng đã hiện đại hóa tất cả các đường cáp treo ghế ngồi của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch, thể thao mùa đông vận tải hành khách trên không trong phạm vi ngắn. phân biệt với các loại hình cáp treo khác như "télécabine" (ca-bin kín) hay "téléski" (cáp kéo dạng thanh kéo).
Biến thể từ gần giống
  • Télésiège débrayable (n.m): Đường cáp treo ghế ngồi bộ phận tách ghế. Loại này cho phép ghế tách khỏi cáp kéo chính khi vào trạm, giúp hành khách lên/xuống dễ dàng an toàn hơn.
  • Télécabine (n.f): Đường cáp treo ca-bin kín, thường chở nhiều người hơn trong một cabin kín.
  • Téléski (n.m): Cáp kéo trượt tuyết, thườngmột sợi cáp với các thanh kéo hoặc đĩa kéo người trượt tuyết bám vào.
Từ đồng nghĩa
  • Remontée mécanique (n.f): Phương tiện vận chuyển lên núi bằng cơ học. Đâytừ khái quát hơn, bao gồm télésiège, télécabine, téléski.
  • Siège (n.m): Ghế ngồi (trong ngữ cảnh này, thường dùng để nói tắt cho "télésiège" trong hội thoại thông thường giữa những người trượt tuyết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "télésiège" một cách riêng biệt.

télésiège

Les skieurs montent dans le télésiège au pied de la piste.

danh từ giống đực
  1. đường cáp treo mắc ghế ngồi