tư thông

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Quan hệ tình dục bất chính, gian dâm: Chỉ hành động trai gái quan hệ tình dục trái với luân thường đạo hoặc pháp luật, thường một cách lén lút, mật.
    • Thông đồng, cấu kết ngầm: Chỉ việc mối liên hệ, thông tin hoặc hành động phối hợp một cách mật (thường với mục đích xấu), đặc biệt với kẻ thù hoặc phe đối lập.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa 1 - quan hệ gian dâm):

    • Hai người đó bị bắt quả tang đang tư thông trong khách sạn.
    • Trong xã hội phong kiến, hành vi tư thông có thể bị trừng phạt rất nặng.
  • Động từ (nghĩa 2 - thông đồng ngầm):

    • Viên tướng bị nghi ngờ tư thông với quân địch, cung cấp mật quân sự.
    • Một số quan chức tham nhũng đã tư thông với doanh nghiệp để trục lợi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bị kết tội tư thông": bị xét xử kết án tội danh quan hệ tình dục bất chính (thường trong bối cảnh pháp lý hoặc luật lệ cổ xưa).
    • Nhân vật trong tiểu thuyết bị buộc tội tư thông bị xử tử.
  • "Tư thông mật thiết": sự cấu kết, thông đồng chặt chẽ mật.
    • Hai bên đã tư thông mật thiết với nhau để thao túng thị trường.
Biến thể từ gần giống
  • Thông dâm (động từ): từ đồng nghĩa trực tiếp với nghĩa thứ nhất của "tư thông", chỉ quan hệ tình dục bất chính.
  • Tư tình (danh từ/động từ): chỉ mối quan hệ tình cảm lén lút, mật, có thể dẫn đến hoặc bao hàm hành vi tư thông.
  • Cấu kết (động từ): từ gần nghĩa với nghĩa thứ hai của "tư thông", chỉ sự liên kết, hợp tác ngầm để làm việc xấu.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa 1: Gian dâm, thông dâm, ngoại tình (tuy "ngoại tình" nhấn mạnh vào việc đã gia đình).
  • Nghĩa 2: Đồng lõa, thông đồng, câu kết, mật thông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "tư thông" trong tiếng Việt. Từ này thường đứng độc lập hoặc đi kèm với các cụm giới từ như "với...").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tư thông". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen trong văn bản hành chính, pháp lý hoặc văn chương mang tính phê phán.)

  1. đg. 1. Nói trai gái gian dâm với nhau. 2. liên hệ ngấm ngầm: Tư thông với giặc.

Từ gần giống

Từ chứa "tư thông"