tất thắng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chắc chắn thắng, nhất định giành chiến thắng: "tất thắng" dùng để mô tả một kết quả hoặc một cuộc đấu tranh mà kết cục thắng lợi là điều không thể tránh khỏi, dựa trên thế mạnh, lý lẽ hoặc tính chính nghĩa.
Ví dụ sử dụng
- (Cuộc đấu tranh chắc chắn giành thắng lợi của người dân vì mục tiêu hòa bình.)
- (Kế hoạch đó nhất định thành công, nhờ sự chuẩn bị chu đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tất thắng" trong ngữ cảnh chiến lược: nhấn mạnh tính ưu thế tuyệt đối, không có khả năng thất bại.
- Quân đội tin vào chiến lược tất thắng của mình. (Lực lượng quân sự tin tưởng vào chiến lược chắc chắn thắng lợi.)
"tất thắng" trong lý luận: dùng để khẳng định một lập luận không thể bị bác bỏ.
- Lập luận của ông ấy mang tính tất thắng, không ai phản biện được. (Lý lẽ của ông ấy chắc chắn thắng, không ai có thể phản bác.)
Biến thể và từ gần giống
Tất bại (tính từ): chắc chắn thua, nhất định thất bại — trái nghĩa với "tất thắng".
- Một kế hoạch thiếu chuẩn bị sẽ dẫn đến tất bại. (Một kế hoạch không có sự chuẩn bị sẽ chắc chắn thất bại.)
Chắc thắng (tính từ): có niềm tin chắc chắn vào thắng lợi.
- Đội bóng này chắc thắng trong trận đấu tới. (Đội bóng này chắc chắn giành chiến thắng.)
Từ đồng nghĩa
- Nhất định thắng: chắc chắn giành chiến thắng.
- Không thể thua: không có khả năng thất bại.
- Thắng chắc: có cơ sở vững chắc để thắng.
Thành ngữ liên quan
- Tất thắng trong tay: chiến thắng đã nằm trong tầm tay, không thể mất.
- Sau khi chuẩn bị kỹ lưỡng, họ đã nắm chắc tất thắng trong tay. (Họ đã chắc chắn giành chiến thắng sau khi chuẩn bị đầy đủ.)