tầm bỏi

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại bệnh thường gặptrẻ nhỏ: "tầm bỏi" tên gọi dân gian của một bệnh da bao bọc phần đầu của bộ phận sinh dục ngoài (ở trẻ nam) bị sưng phồng lên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đứa trẻ khóc quấy bị tầm bỏi. (The child is crying and fussy because of having tầm bỏi.)
    • Ông bà ta ngày xưa thường mẹo chữa tầm bỏi cho trẻ. (Our ancestors often had folk remedies to treat tầm bỏi in children.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mắc tầm bỏi": bị bệnh tầm bỏi.
    • Con tôi đang mắc tầm bỏi nên rất khó chịu. (My child has tầm bỏi so he is very uncomfortable.)
Biến thể từ gần giống
  • Hẹp bao quy đầu: Đây thuật ngữ y khoa chính xác hơn để chỉ tình trạng "tầm bỏi" thường ám chỉ, khi da quy đầu không thể tuột xuống được.
  • Nghẹt quy đầu: Một tình trạng cấp cứu liên quan, khi da quy đầu tuột xuống nhưng không thể kéo lên lại được, gây sưng đau.
Lưu ý sử dụng
  • "Tầm bỏi" một từ ngữ dân gian, được sử dụng phổ biến trong đời sống. Trong văn bản y khoa chính thức hoặc khi cần mô tả chính xác, người ta thường dùng các thuật ngữ như "hẹp bao quy đầu bẩm sinh".
  • Từ này chủ yếu dùng để nói về bệnh trẻ em.
  1. Bệnh trẻ con, da bọc đầu bộ phận sinh dục ngoài phồng lên to.