tầm bỏi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại bệnh thường gặp ở trẻ nhỏ: "tầm bỏi" là tên gọi dân gian của một bệnh lý mà da bao bọc phần đầu của bộ phận sinh dục ngoài (ở trẻ nam) bị sưng phồng lên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đứa trẻ khóc quấy vì bị tầm bỏi. (The child is crying and fussy because of having tầm bỏi.)
- Ông bà ta ngày xưa thường có mẹo chữa tầm bỏi cho trẻ. (Our ancestors often had folk remedies to treat tầm bỏi in children.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mắc tầm bỏi": bị bệnh tầm bỏi.
- Con tôi đang mắc tầm bỏi nên rất khó chịu. (My child has tầm bỏi so he is very uncomfortable.)
Biến thể và từ gần giống
- Hẹp bao quy đầu: Đây là thuật ngữ y khoa chính xác hơn để chỉ tình trạng mà "tầm bỏi" thường ám chỉ, khi da quy đầu không thể tuột xuống được.
- Nghẹt quy đầu: Một tình trạng cấp cứu có liên quan, khi da quy đầu tuột xuống nhưng không thể kéo lên lại được, gây sưng đau.
Lưu ý sử dụng
- "Tầm bỏi" là một từ ngữ dân gian, được sử dụng phổ biến trong đời sống. Trong văn bản y khoa chính thức hoặc khi cần mô tả chính xác, người ta thường dùng các thuật ngữ như "hẹp bao quy đầu bẩm sinh".
- Từ này chủ yếu dùng để nói về bệnh lý ở trẻ em.
- Bệnh trẻ con, da bọc đầu bộ phận sinh dục ngoài phồng lên to.