tắt ngóm

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hoàn toàn tắt, không còn chút ánh sáng, lửa hoặc hoạt động nào: "tắt ngóm" diễn tả trạng thái một vật (như lửa, đèn) hoặc một hiện tượng (như âm thanh, sự sống) đã ngừng hẳn, không còn dấu hiệu tồn tại.
    • Mang tính khẩu ngữ (thân mật, thông tục): từ này thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, không trang trọng.
dụ sử dụng
  • Về lửa, đèn:

    • Ngọn lửa trong bếp đã tắt ngóm từ lâu. (Ngọn lửa đã hoàn toàn tắt, không còn tia sáng hay hơi ấm nào.)
    • Đèn pin tắt ngóm khi chúng tôi đangtrong hang. (Đèn pin ngừng hoạt động hoàn toàn, để lại bóng tối.)
  • Về âm thanh, hoạt động:

    • Tiếng nhạc trong quán cà phê tắt ngóm sau mất điện. (Âm nhạc ngừng hẳn, không còn tiếng động nào.)
    • Động cơ xe tắt ngóm giữa đường. (Xe ngừng chạy hoàn toàn, không thể khởi động lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tắt ngóm" dùng với nghĩa bóng: chỉ sự kết thúc đột ngột, dứt khoát của một quá trình hoặc hy vọng.
    • Niềm hy vọng của anh ấy tắt ngóm sau tin dữ. (Hy vọng biến mất hoàn toàn, không còn tia sáng nào.)
    • Cuộc trò chuyện tắt ngóm khi ấy rời đi. (Cuộc nói chuyện ngừng hẳn, không ai nói thêm .)
Biến thể từ gần giống
  • Tắt (động từ): ngừng hoạt động, không còn sáng hoặc cháy.
    • Đèn tắt rồi. (Đèn không còn sáng.)
  • Ngóm (tính từ, ít dùng): trạng thái tắt hoàn toàn, không còn tia lửa.
    • Lửa đã ngóm. (Lửa đã tắt hẳn.)
  • Tắt ngấm (tính từ): hoàn toàn tắt, không còn dấu hiệu, gần nghĩa với "tắt ngóm".
    • Ngọn nến tắt ngấm trong gió. (Ngọn nến tắt hẳn, không le lói.)
Từ đồng nghĩa
  • Tắt hẳn: hoàn toàn ngừng hoạt động, không thể phục hồi.
    • Lửa tắt hẳn sau cơn mưa. (Lửa không còn cháy nữa.)
  • Tắt lịm: tắt một cách đột ngột, yếu ớt.
    • Tiếng đàn tắt lịm trong không gian. (Âm thanh ngừng lại đột ngột.)
  • Chết ngóm (khẩu ngữ): chết hẳn, không còn sự sống (dùng cho máy móc hoặc sinh vật).
    • Cái máy tính chết ngóm sau khi cắm nhầm nguồn. (Máy tính hỏng hoàn toàn.)
Thành ngữ liên quan
  • Tắt ngóm như tắt đèn: diễn tả sự kết thúc nhanh chóng, hoàn toàn, không để lại dấu vết.
    • Công việc của họ tắt ngóm như tắt đèn sau khi mất vốn. (Mọi thứ kết thúc đột ngột, không còn hy vọng.)
tắt ngóm
Lửa trong lò sưởi đã tắt ngóm.