tồ
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vụng về, lóng ngóng, có vẻ ngờ nghệch: "tồ" chỉ sự thiếu khéo léo, thiếu nhanh nhẹn trong hành động hoặc cử chỉ, thường đi kèm với vẻ ngoài ngây ngô, không thông minh. Từ này mang sắc thái tiêu cực nhẹ, thường dùng để phê phán một cách thân mật hoặc châm biếm.
- Ví dụ: Không nên dùng từ "tồ" với người lớn tuổi vì nó có thể bị coi là thiếu tôn trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cái anh chàng đó trông tồ quá, làm gì cũng vụng về. (Anh chàng đó trông lóng ngóng, thiếu khéo léo.)
- Đừng có tồ như vậy, học cách cầm đũa cho đúng. (Đừng vụng về như thế, hãy học cách cầm đũa đúng cách.)
- Nó tồ thật, không biết cách ăn nói lịch sự. (Nó ngờ nghệch, không biết nói chuyện lịch thiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tồ tệch": biến thể nhấn mạnh, chỉ sự vụng về, thô kệch đến mức đáng chê.
- Cách ăn mặc của anh ấy trông tồ tệch, chẳng có chút tinh tế nào. (Phong cách ăn mặc của anh ấy thô kệch, thiếu tinh tế.)
"tồ ngồi": cụm từ thông tục, chỉ người có vẻ ngoài to lớn nhưng hành động vụng về, ngờ nghệch.
- Thằng nhỏ đó tồ ngồi, tưởng to xác là khỏe, ai ngờ làm gì cũng hỏng. (Thằng nhỏ đó to lớn nhưng vụng về, tưởng khỏe nhưng làm gì cũng hỏng.)
Biến thể và từ gần giống
- Tồ tệch (tính từ): nhấn mạnh hơn "tồ", mang nghĩa thô kệch, vụng về rõ rệt.
- Tồ ngồi (tính từ): chỉ người to lớn nhưng vụng về, thường dùng trong khẩu ngữ.
Từ đồng nghĩa
- Vụng về: thiếu khéo léo, lóng ngóng trong hành động.
- Lóng ngóng: thiếu nhanh nhẹn, mất tự nhiên khi làm việc gì.
- Ngờ nghệch: có vẻ ngây ngô, thiếu thông minh.
Thành ngữ liên quan
- Tồ như con trâu: ví von sự vụng về, thô kệch như con trâu (thường dùng để chê bai thân mật).
- Nó tồ như con trâu, đụng đâu hỏng đấy. (Nó vụng về quá, làm gì cũng hỏng.)