từ vựng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Toàn bộ các từ, các từ vị của một ngôn ngữ: "Từ vựng" chỉ toàn bộ hệ thống từ ngữ của một ngôn ngữ, được xem xét một cách tổng thể.
- Hệ thống từ ngữ của một cá nhân, một tác giả, hoặc một lĩnh vực cụ thể: "Từ vựng" cũng có thể chỉ tập hợp từ mà một người biết và sử dụng, hoặc tập hợp từ đặc trưng trong một tác phẩm, một chuyên ngành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Việc nghiên cứu từ vựng tiếng Việt rất thú vị. (Việc nghiên cứu toàn bộ từ ngữ của tiếng Việt rất thú vị.)
- Từ vựng trong thơ của ông ấy rất phong phú và giàu hình ảnh. (Hệ thống từ ngữ được sử dụng trong thơ của ông ấy rất phong phú và giàu hình ảnh.)
- Đứa trẻ mới ba tuổi nhưng đã có một vốn từ vựng đáng kể. (Đứa trẻ mới ba tuổi nhưng đã biết và sử dụng được một số lượng từ đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đơn vị từ vựng": Chỉ một từ hoặc một cụm từ cố định được coi là một thành tố trong hệ thống từ vựng.
- "Ăn ở" là một đơn vị từ vựng mang ý nghĩa về cách đối xử, cư xử.
- "Vốn từ vựng": Chỉ số lượng và phạm vi từ ngữ mà một cá nhân hoặc một nhóm người sử dụng, hiểu biết.
- Đọc sách thường xuyên giúp mở rộng vốn từ vựng của bạn.
Biến thể và từ gần giống
- Từ vị (danh từ): Đơn vị cơ bản của từ vựng, thường được dùng trong ngôn ngữ học với nghĩa tương tự "từ".
- Ngữ vựng (danh từ): Cách gọi khác, ít phổ biến hơn, cùng chỉ hệ thống từ ngữ của một ngôn ngữ.
- Từ điển (danh từ): Sách liệt kê và giải thích các từ vựng của một ngôn ngữ, khác với bản thân hệ thống từ vựng.
Từ đồng nghĩa
- Kho từ: (Cách nói hình tượng) chỉ vốn từ ngữ phong phú.
- Vốn từ: Chỉ tập hợp từ ngữ mà một người sở hữu và sử dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "từ vựng" trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "từ vựng")
- d. Toàn bộ nói chung các từ vị, hoặc các từ, của một ngôn ngữ. Từ vựng tiếng Việt.