tự sự

Học thuật
Thân thiện
tự sự

Một nhà văn đang viết một cuốn sách tự sự về cuộc đời mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lối văn, phương thức kể chuyện: Một phương pháp trình bày, thuật lại các sự việc, câu chuyện một cách trình tự, thường dựa trên những sự kiện thực đã xảy ra.
    • Thể loại văn học: Một thể loại văn học chú trọng vào việc kể lại một chuỗi sự kiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Truyện "Tắt đèn" của Ngô Tất Tố được viết theo lối tự sự. (Truyện "Tắt đèn" của Ngô Tất Tố được viết theo phương thức kể chuyện.)
    • Văn tự sự khác với văn miêu tảchỗ tập trung vào diễn biến sự việc. (Văn kể chuyện khác với văn miêu tảchỗ tập trung vào diễn biến sự việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "yếu tố tự sự": những thành phần cấu thành nên một câu chuyện được kể, như cốt truyện, nhân vật, điểm nhìn.

    • Tác phẩm giàu yếu tố tự sự thường hấp dẫn người đọc. (Tác phẩm giàu thành phần kể chuyện thường hấp dẫn người đọc.)
  • "giọng điệu tự sự": cách thức, thái độ người kể chuyện sử dụng để thuật lại câu chuyện.

    • Nhà văn lựa chọn giọng điệu tự sự bình thản để kể về một bi kịch. (Nhà văn lựa chọn thái độ kể chuyện bình thản để thuật lại một bi kịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Tự thuật (danh từ): lối văn trong đó nhân vật chính hoặc tác giả tự kể về cuộc đời, trải nghiệm của chính mình.

    • Cuốn hồi ký được viết dưới dạng tự thuật. (Cuốn hồi ký được viết dưới hình thức tự mình kể lại.)
  • Kể chuyện (động từ): hành động thuật lại một câu chuyện.

    • ngoại thường kể chuyện cổ tích cho chúng tôi nghe. ( ngoại thường thuật lại chuyện cổ tích cho chúng tôi nghe.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuật truyện: thuật lại câu chuyện.
  • Kể lại: trình bày lại sự việc.
Các cụm từ liên quan
  • Phương thức tự sự: cách thức, kỹ thuật dùng để kể một câu chuyện.

    • Tác giả sử dụng phương thức tự sự đa điểm nhìn. (Tác giả sử dụng kỹ thuật kể chuyện từ nhiều góc nhìn.)
  • Người tự sự / Người kể chuyện: nhân vật hoặc thực thể đảm nhận vai trò thuật lại câu chuyện trong tác phẩm.

    • Người tự sự trong truyện một cậu mười tuổi. (Người kể chuyện trong truyện một cậu mười tuổi.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tự sự" với nghĩa thành ngữ cố định.)

tự sự

Một nhà văn đang viết một cuốn sách tự sự về cuộc đời mình.

  1. Lối văn thuật đúng sự thực đã xảy ra.

Từ chứa "tự sự"