tự tu

Học thuật
Thân thiện
tự tu

Một học sinh tự tu để trở nên tốt hơn mỗi ngày.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tự sửa chữa, tự hoàn thiện bản thân: Hành động tự mình nhận ra sửa chữa những khuyết điểm, sai sót của bản thân để trở nên tốt đẹp hơn. Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ mang tính triết lý, đạo đức.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau khi nhận ra lỗi lầm, anh ấy đã quyết tâm tự tu.
    • Con người cần phải biết tự tu để hoàn thiện nhân cách.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tự tu, tự sửa": nhấn mạnh quá trình tự sửa chữa liên tục.
    • Đường đời cần phải biết tự tu, tự sửa không ngừng.
  • "tự tu dưỡng": thường đi cùng để chỉ việc tu dưỡng đạo đức, tinh thần của bản thân.
    • Mỗi người cần ý thức tự tu dưỡng bản thân.
Biến thể từ gần giống
  • Tự sửa (động từ): tự sửa chữa lỗi lầm. (Từ thông dụng hơn, ít trang trọng hơn "tự tu").
  • Tự hoàn thiện (động từ): tự làm cho bản thân trở nên hoàn thiện hơn.
  • Tu thân (động từ): sửa mình cho tốt lên, thường trong ngữ cảnh đạo đức, theo các chuẩn mực Nho giáo. ("Tu thân" phạm vi nghĩa rộng thông dụng hơn "tự tu").
Từ đồng nghĩa
  • Tự cải tạo: tự sửa đổi, cải biến bản thân.
  • Tự chấn chỉnh: tự sắp xếp, chỉnh đốn lại bản thân cho đúng đắn.
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: Từ "tự tu" mang sắc thái cổ, trang trọng, ít dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Thường xuất hiện trong văn viết, văn chương hoặc các bài giảng về đạo đức, triết lý sống.
  • Đối tượng: Hành động hướng vào chính bản thân người thực hiện.
tự tu

Một học sinh tự tu để trở nên tốt hơn mỗi ngày.

  1. Tự sửa chữa những khuyết điểm của mình.