t-scope

Định nghĩa

Danh từ:
- Dụng cụ đo thị lực (t-scope): Một dụng cụ khoa học được các nhà tâm lý học sử dụng; trình bày các kích thích thị giác trong những khoảng thời gian ngắn (thường tính bằng phần nghìn giây) để nghiên cứu khả năng nhận thức hoặc phản ứng của con người.

dụ sử dụng
  • (Nhà tâm lý học đã sử dụng một t-scope để đo tốc độ người tham gia có thể nhận diện hình ảnh.)
  • (Trong thí nghiệm, t-scope đã chiếu một loạt chữ cái, mỗi chữ chỉ trong 50 phần nghìn giây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "t-scope presentation": cách trình bày kích thích thị giác bằng t-scope.

    • The t-scope presentation was carefully calibrated to ensure accurate timing. (Cách trình bày bằng t-scope đã được hiệu chỉnh cẩn thận để đảm bảo thời gian chính xác.)
  • "t-scope threshold": ngưỡng thị giác đo được bằng t-scope.

    • The t-scope threshold for recognizing faces was lower than for objects. (Ngưỡng thị giác đo bằng t-scope để nhận diện khuôn mặt thấp hơn so với đồ vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Tachistoscope: tên đầy đủ của t-scope, từ viết tắt này bắt nguồn từ "tachistoscope".
    • The tachistoscope is a classic tool in experimental psychology. (Tachistoscope một công cụ kinh điển trong tâm lý học thực nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Dụng cụ trình bày thị giác: thiết bị dùng để hiển thị hình ảnh trong thời gian ngắn.
  • Máy đo thời gian thị giác: thiết bị đo thời gian phản ứng với kích thích thị giác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flash through: chiếu qua (hình ảnh) bằng t-scope.
    • The image flashed through the t-scope so quickly that it was barely visible. (Hình ảnh chiếu qua t-scope nhanh đến mức hầu như không thể thấy .)
Thành ngữ liên quan
  • In the blink of an eye: trong chớp mắt (ám chỉ tốc độ nhanh của t-scope).
    • The t-scope presented the stimulus in the blink of an eye. (T-scope trình bày kích thích trong chớp mắt.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

t-scope
A psychologist uses a t-scope to show a participant a series of images.