t-shaped
The carpenter uses a t-shaped ruler to mark a straight line on the wooden board.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình dạng giống chữ T: "t-shaped" dùng để miêu tả một vật thể hoặc cấu trúc có hình dáng giống như chữ cái T trong bảng chữ cái Latin. Đây là một từ ghép mô tả hình học cơ bản, thường dùng trong kiến trúc, kỹ thuật, hoặc thiết kế.
Ví dụ sử dụng
- (Cái bàn có một chân hình chữ T để ổn định hơn.)
- (Ngã tư hình chữ T rất nguy hiểm cho người lái xe.)
- (Cô ấy đã mua một chiếc vòng cổ hình chữ T từ cửa hàng trang sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "t-shaped skills": kỹ năng hình chữ T, thuật ngữ trong quản lý nhân sự, chỉ những người có kiến thức chuyên sâu trong một lĩnh vực (phần dọc của chữ T) và kiến thức rộng ở nhiều lĩnh vực khác (phần ngang của chữ T).
- Employers prefer candidates with t-shaped skills for innovation. (Nhà tuyển dụng ưu tiên ứng viên có kỹ năng hình chữ T để đổi mới.)
Biến thể và từ gần giống
- T-shaped (adj): hình chữ T (dạng viết không có dấu gạch nối, nhưng ít phổ biến hơn).
- T-shape (n): hình dạng chữ T.
- The building's design features a T-shape. (Thiết kế của tòa nhà có hình dạng chữ T.)
Từ đồng nghĩa
- T-form: dạng chữ T.
- T-like: giống chữ T.
Các cụm từ liên quan
- T-shaped slot: rãnh hình chữ T (thường dùng trong cơ khí để gắn bu lông).
- The machine uses a t-shaped slot for adjustment. (Máy sử dụng rãnh hình chữ T để điều chỉnh.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "t-shaped", nhưng trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó thường xuất hiện trong các cụm từ mô tả cấu trúc.