tabatière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hộp đựng thuốc hít: Một vật dụng nhỏ, thường trang trí công phu, dùng để đựng và bảo quản thuốc hít (thuốc lá bột).
- (Xây dựng) Cửa sổ mái: Một loại cửa sổ nhỏ, thường có hình dáng giống nắp hộp, được lắp trên mái nhà để lấy ánh sáng và thông gió cho tầng áp mái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Mon grand-père conservait son tabac dans une tabatière en argent. (Ông tôi giữ thuốc hít của mình trong một hộp đựng thuốc hít bằng bạc.)
- La chambre sous les toits est éclairée par une petite tabatière. (Căn phòng dưới mái nhà được chiếu sáng bởi một cửa sổ mái nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tabatière anatomique: (Thuật ngữ giải phẫu học) Hố lào. Đây là một hố lõm nhỏ, có thể sờ thấy được, nằm ở phía mu bàn tay, ngay dưới ngón tay cái khi ngón cái duỗi ra.
- Le médecin a palpé la tabatière anatomique pour vérifier lưu thông máu. (Bác sĩ đã sờ nắn hố lào để kiểm tra lưu thông máu.)
Biến thể và từ gần giống
- Tabatière à musique: Hộp nhạc đựng thuốc hít. Một loại tabatière trang trí có cơ chế phát nhạc bên trong.
- Tabatière de toit: Cụm từ đồng nghĩa rõ ràng hơn để chỉ cửa sổ mái.
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa "hộp đựng thuốc hít": Boîte à tabac (hộp đựng thuốc).
- Đối với nghĩa "cửa sổ mái": Fenêtre de toit, Vasistas (cửa sổ nhỏ trên cao).
Lưu ý
- Từ tabatière có nguồn gốc từ (thuốc lá). Nghĩa gốc và phổ biến nhất là chỉ vật đựng thuốc.
- Nghĩa "cửa sổ mái" xuất phát từ việc so sánh hình dáng của loại cửa sổ này với nắp của một chiếc hộp đựng thuốc hít.
- Tabatière anatomique là một thuật ngữ chuyên ngành y khoa, không nên nhầm lẫn với các nghĩa thông thường.
danh từ giống cái
- hộp đựng thuốc hít
- (xây dựng) cửa sổ mái
- tabatière anatomique(giải phẫu) hố lào