tabernaemontana divaricate
Danh từ:
Tabernaemontana divaricate là một loại cây bụi nhiệt đới có tán lá bóng, hoa thơm về đêm với tràng hoa có mép nhăn hoặc uốn lượn; phân bố từ miền bắc Ấn Độ đến Thái Lan.
- (Cây thường được trồng trong vườn vì hoa thơm nở về đêm.)
- (Trong y học cổ truyền, chiết xuất từ cây được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau.)
- "Tabernaemontana divaricate as an ornamental plant": cây cảnh dùng để trang trí. ( được coi trọng như một cây cảnh trong cảnh quan nhiệt đới.)
Tabernaemontana (danh từ): chi thực vật chứa loài này.
Tabernaemontana includes many species with medicinal properties. (Chi Tabernaemontana bao gồm nhiều loài có đặc tính y học.)Divaricate (tính từ): phân nhánh rộng, xòe ra (trong thực vật học).
The branches of this plant are divaricate, spreading widely. (Các cành của cây này phân nhánh rộng, xòe ra.)
Crape jasmine (danh từ): tên thông thường của Tabernaemontana divaricate trong tiếng Việt (hoa lài nhăn).
The crape jasmine is known for its fragrant flowers. (Hoa lài nhăn nổi tiếng với hoa thơm.)Pinwheel flower (danh từ): tên gọi khác dựa trên hình dạng hoa.
The pinwheel flower has a unique spiral shape. (Hoa pinwheel có hình dạng xoắn ốc độc đáo.)
- "Bloom at night": nở hoa về đêm. ( nở hoa về đêm, tỏa ra hương thơm ngọt ngào.)
- "A night-blooming jasmine": ẩn dụ cho điều gì đó đẹp đẽ nhưng chỉ xuất hiện vào thời điểm đặc biệt. (Tài năng của cô ấy giống như một bông hoa lài nở đêm, hiếm khi thấy nhưng được ngưỡng mộ sâu sắc.)