tabernaemontana
Định nghĩa
Danh từ: Tabernaemontana là một chi thực vật thuộc họ Trúc đào (Apocynaceae), bao gồm các cây gỗ và cây bụi thường xanh ở vùng nhiệt đới, có nhựa mủ trắng (milky sap).
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thực vật học: được đặt tên theo nhà thực vật học người Đức Jacobus Tabernaemontanus (thế kỷ 16).
- Trong y học cổ truyền: Một số loài được dùng để chữa đau răng, sốt, hoặc làm thuốc an thần.
Biến thể và từ gần giống
- Tabernaemontana divaricata (Hoa nguyệt quế, Lài Ấn Độ): loài phổ biến nhất trong chi, có hoa trắng thơm.
- Tabernaemontana coronaria (Hoa ngọc bút): loài có hoa kép, thường trồng làm cảnh.
Từ đồng nghĩa
- Ervatamia: tên gọi cũ của chi này trong một số hệ thống phân loại thực vật.
- Hoa nguyệt quế: tên thông dụng trong tiếng Việt cho loài .
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này vì đây là tên khoa học chuyên ngành.
Lưu ý sử dụng
- Từ thường chỉ được dùng trong ngữ cảnh thực vật học, y học cổ truyền, hoặc làm cảnh. Khi nói chuyện hàng ngày, người Việt thường dùng tên thông dụng như "hoa nguyệt quế" hoặc "lài Ấn Độ" thay vì tên khoa học này.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "tabernaemontana"