tabes dorsalis

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Bệnh tủy sống do giang mai: "tabes dorsalis" một biến chứng muộn của bệnh giang mai, ảnh hưởng đến tủy sống hệ thần kinh. Bệnh gây ra sự thoái hóa các tế bào thần kinh cảm giác, dẫn đến các triệu chứng như đau nhóithân chân, dáng đi không vững, mất kiểm soát bàng quang (tiểu không tự chủ), liệt dương.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh tủy sống do giang mai sau nhiều năm không được điều trị giang mai.)
  • (Bệnh tủy sống do giang mai thường biểu hiện bằng các cơn đau nhóichân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tabes dorsalis thường được nhắc đến trong ngữ cảnh y khoa lâm sàng như một hội chứng thần kinh cụ thể, liên quan đến giang mai thời kỳ ba.
    • In neurology, tabes dorsalis is a classic example of tertiary syphilis affecting the spinal cord. (Trong thần kinh học, bệnh tủy sống do giang mai một dụ kinh điển của giang mai thời kỳ ba ảnh hưởng đến tủy sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Tabetic (tính từ hoặc danh từ): liên quan đến hoặc mắc bệnh tabes dorsalis.
    • The tabetic gait is unsteady and wide-based. (Dáng đi của người mắc bệnh tủy sống do giang mai không vững dang rộng chân.)
Từ đồng nghĩa
  • Tertiary syphilitic myelopathy: bệnh tủy sống do giang mai thời kỳ ba.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ y khoa chuyên ngành này.)