table d'hote

table d'hote

The restaurant offers a delicious table d'hote menu for dinner.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Bữa ăn theo thực đơn cố định: "table d'hote" chỉ một bữa ăn hoàn chỉnh (gồm nhiều món) được phục vụ với giá cố định, thực khách ít sự lựa chọn về món ăn.

Tính từ: - Thuộc về bữa ăn cố định: Dùng để mô tả một bữa ăn hoặc thực đơn giá cố định, hạn chế lựa chọn.

dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The restaurant offers a table d'hote for $25 per person. (Nhà hàng cung cấp một bữa ăn theo thực đơn cố định với giá 25 đô la mỗi người.)
    • We decided to choose the table d'hote instead of the à la carte menu. (Chúng tôi quyết định chọn bữa ăn theo thực đơn cố định thay vì thực đơn gọi món riêng.)
  • Tính từ:

    • The table d'hote menu includes soup, main course, and dessert. (Thực đơn bữa ăn cố định bao gồm súp, món chính tráng miệng.)
    • Many hotels serve a table d'hote dinner for their guests. (Nhiều khách sạn phục vụ bữa tối theo thực đơn cố định cho khách của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Table d'hote" thường được đối lập với "à la carte": Trong khi "table d'hote" bữa ăn cố định với giá chung, "à la carte" cho phép thực khách gọi món riêng lẻ với giá từng món.

    • The restaurant has both table d'hote and à la carte options. (Nhà hàng cả lựa chọn bữa ăn cố định gọi món riêng.)
  • "Table d'hote" thường được sử dụng trong khách sạn hoặc nhà hàng cao cấp: Đây cách phục vụ phổ biến trong các bữa tiệc hoặc sự kiện đặt trước.

    • The wedding reception featured a table d'hote dinner. (Tiệc cưới bữa tối theo thực đơn cố định.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến: "Table d'hote" một thuật ngữ mượn từ tiếng Pháp, thường được viết nguyên dạng trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Fixed-price menu: thực đơn giá cố định.

    • The fixed-price menu is similar to table d'hote. (Thực đơn giá cố định tương tự như bữa ăn theo thực đơn cố định.)
  • Set menu: thực đơn định sẵn.

    • The set menu offers a complete meal at a reasonable price. (Thực đơn định sẵn cung cấp một bữa ăn hoàn chỉnh với giá hợp .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Table d'hote" danh từ/tính từ, không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "Table d'hote" thuật ngữ chuyên ngành ẩm thực, không thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh.