table game

Định nghĩa

Danh từ: Một trò chơi được chơi trên một mặt bàn.

dụ sử dụng
  • (Poker một trò chơi trên bàn phổ biến trong các sòng bạc.)
  • (Cờ vua cờ đam những trò chơi trên bàn cổ điển.)
  • (Họ dành cả buổi tối để chơi nhiều trò chơi trên bàn khác nhau.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to host a table game night": tổ chức một buổi tối chơi trò chơi trên bàn.
    • Our family hosts a table game night every Friday. (Gia đình chúng tôi tổ chức một buổi tối chơi trò chơi trên bàn vào mỗi thứ Sáu.)
  • "table game tournament": giải đấu trò chơi trên bàn.
    • The local club held a table game tournament for charity. (Câu lạc bộ địa phương tổ chức một giải đấu trò chơi trên bàn mục đích từ thiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Board game (n): trò chơi bàn cờ (một loại trò chơi trên bàn thường bảng quân cờ).
    • Monopoly is a famous board game. (Monopoly một trò chơi bàn cờ nổi tiếng.)
  • Card game (n): trò chơi bài (một loại trò chơi trên bàn sử dụng bộ bài).
    • Bridge is a strategic card game. (Bridge một trò chơi bài chiến thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Tabletop game: trò chơi để bàn (thường dùng để chỉ các trò chơi vật đặt trên mặt bàn).
  • Indoor game: trò chơi trong nhà (bao gồm cả trò chơi trên bàn các loại khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up a table game: sắp xếp một trò chơi trên bàn.
    • Let’s set up a table game for the kids. (Hãy sắp xếp một trò chơi trên bàn cho bọn trẻ.)
  • Join a table game: tham gia một trò chơi trên bàn.
    • He decided to join the table game after dinner. (Anh ấy quyết định tham gia trò chơi trên bàn sau bữa tối.)
Thành ngữ liên quan
  • To play the table game: tham gia vào trò chơi trên bàn (thường dùng theo nghĩa đen).
  • To be at the table game: đang chơi trò chơi trên bàn.
    • Everyone was at the table game when the power went out. (Mọi người đang chơi trò chơi trên bàn khi mất điện.)
table game
A family plays a table game together on a rainy afternoon.