table lamp
Định nghĩa
Danh từ: Đèn bàn – một loại đèn được thiết kế để đặt trên mặt bàn, thường có chân đế và chụp đèn, dùng để chiếu sáng cục bộ cho các hoạt động như đọc sách, làm việc hoặc trang trí.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đặt một chiếc đèn bàn đẹp trên bàn làm việc để đọc sách.)
- (Chiếc đèn bàn trong phòng khách tỏa ra ánh sáng ấm áp, dễ chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "table lamp" có thể được dùng để chỉ một phần của nội thất, thường đi kèm với các tính từ miêu tả kiểu dáng hoặc chất liệu.
- An antique brass table lamp adds elegance to the study. (Một chiếc đèn bàn bằng đồng cổ điển thêm vẻ sang trọng cho phòng học.)
- Trong ngữ cảnh thiết kế nội thất, "table lamp" thường được phân biệt với floor lamp (đèn đứng) hay ceiling lamp (đèn trần).
Biến thể và từ gần giống
- Desk lamp (đèn bàn làm việc): loại đèn bàn chuyên dụng, thường có cánh tay điều chỉnh hướng sáng.
- Bedside lamp (đèn đầu giường): đèn bàn nhỏ đặt cạnh giường ngủ.
Từ đồng nghĩa
- Đèn bàn: từ thuần Việt, hoàn toàn tương đương.
- Đèn để bàn: cách nói nhấn mạnh vị trí đặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "table lamp", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Turn on/off the table lamp: bật/tắt đèn bàn. - Please turn off the table lamp before you leave. (Làm ơn tắt đèn bàn trước khi bạn rời đi.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "table lamp". Tuy nhiên, trong văn nói, cụm từ "under the table lamp" có thể được dùng để chỉ không gian làm việc riêng tư, ấm cúng.