table linen

Định nghĩa

Danh từ: table linen (không đếm được) thuật ngữ chung chỉ các loại vải dùng trên bàn ăn, bao gồm khăn trải bàn, khăn ăn, các phụ kiện vải khác liên quan đến bàn ăn.

dụ sử dụng
  • (Nhà hàng sử dụng vải bàn ăn chất lượng cao cho tất cả các bàn của họ.)
  • ( ấy đã mua vải bàn ăn mới cho bữa tối Giáng sinh.)
  • (Vải bàn ăn phù hợp làm tăng thêm vẻ sang trọng cho bất kỳ khung cảnh ăn uống nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to launder table linen": giặt là vải bàn ăn.

    • Hotels often outsource the laundering of their table linen. (Các khách sạn thường thuê ngoài việc giặt là vải bàn ăn của họ.)
  • "to change the table linen": thay vải bàn ăn.

    • The staff changes the table linen between each seating. (Nhân viên thay vải bàn ăn giữa mỗi lượt khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Linen (danh từ): vải lanh, nhưng cũng được dùng để chỉ chung các loại vải gia dụng (như khăn trải giường, khăn tắm).
    • The hotel provides fine linen for its guests. (Khách sạn cung cấp vải lanh cao cấp cho khách.)
  • Tablecloth (danh từ): khăn trải bàn (một loại cụ thể của table linen).
    • The tablecloth was stained with red wine. (Khăn trải bàn bị dính vết rượu vang đỏ.)
  • Napkin (danh từ): khăn ăn (một loại cụ thể của table linen).
    • Please fold the napkins neatly before the guests arrive. (Hãy gấp khăn ăn gọn gàng trước khi khách đến.)
Từ đồng nghĩa
  • Dining linen: vải dùng trong phòng ăn (đồng nghĩa hoàn toàn).
    • The store specializes in dining linen and other tableware. (Cửa hàng chuyên về vải dùng trong phòng ăn các đồ dùng bàn ăn khác.)
  • Table napery: vải bàn ăn (thuật ngữ trang trọng hơn).
    • The banquet hall invested in expensive table napery. (Phòng tiệc đã đầu vào vải bàn ăn đắt tiền.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "table linen".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "table linen".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "table linen"

table linen
A family sets the table with clean table linen for dinner.