table mustard

Định nghĩa

Danh từ: tạt để bànmột loại bột hoặc hỗn hợp sệt vị cay nồng, được chế biến từ hạt tạt xay nhuyễn, thường dùng làm gia vị trong bữa ăn.

dụ sử dụng
  • (Tôi cho một ít tạt để bàn lên xúc xích của mình.)
  • ( tạt để bàn thường được dùng kèm với xúc xích bánh mì kẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to add table mustard to something": thêm tạt để bàn vào món ăn.

    • She added a spoonful of table mustard to the salad dressing for extra flavor. ( ấy thêm một thìa tạt để bàn vào nước sốt salad để tăng hương vị.)
  • "table mustard as a condiment": tạt để bàn được dùng như một loại gia vị chấm.

    • In many cuisines, table mustard is a common condiment for grilled meats. (Trong nhiều nền ẩm thực, tạt để bàn là một loại gia vị chấm phổ biến cho thịt nướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mustard seed (n): hạt tạt, nguyên liệu chính để làm tạt.

    • Mustard seeds are ground to make table mustard. (Hạt tạt được xay để làm tạt để bàn.)
  • Mustard powder (n): bột tạt, dạng khô của tạt.

    • You can mix mustard powder with water to make table mustard. (Bạn có thể trộn bột tạt với nước để làm tạt để bàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Prepared mustard: tạt đã chế biến sẵn, thường dùng để ăn.
  • Mustard sauce: nước sốt tạt, đôi khi dùng thay thế cho tạt để bàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb trực tiếp với "table mustard", đây danh từ ghép chỉ vật thể. Tuy nhiên, cụm động từ "to spread table mustard" (phết tạt để bàn) có thể dùng:
    • He spread table mustard evenly on the bread. (Anh ấy phết tạt để bàn đều lên bánh mì.)
Thành ngữ liên quan
  • "To cut the mustard" (thành ngữ): đáp ứng yêu cầu, đạt tiêu chuẩn.
    • This new employee really cuts the mustard. (Nhân viên mới này thực sự đáp ứng được yêu cầu.)
      Lưu ý: Thành ngữ này không liên quan trực tiếp đến "table mustard" nhưng cùng gốc từ "mustard".
table mustard
A chef squeezes table mustard onto a hot dog.