table napkin

table napkin

A folded table napkin rests beside a dinner plate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khăn ăn dùng trên bàn ăn: "table napkin" một mảnh vải nhỏ được đặt trên bàn ăn, dùng để lau miệng trải lên đùi nhằm bảo vệ quần áo khỏi bị dính thức ăn hoặc đồ uống.
dụ sử dụng
  • ( ấy gấp chiếc khăn ăn trên bàn một cách gọn gàng đặt bên cạnh đĩa.)
  • (Vui lòng dùng khăn ăn trên bàn của bạn để lau miệng sau khi ăn.)
  • (Nhà hàng cung cấp một chiếc khăn ăn mới cho mỗi thực khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fold a table napkin": gấp khăn ăn (thường thành các hình dạng trang trí).
    • The waiter skillfully folded the table napkin into a swan shape. (Người phục vụ khéo léo gấp chiếc khăn ăn thành hình con thiên nga.)
  • "to place a table napkin on one's lap": đặt khăn ăn lên đùi.
    • In formal dining, you should place the table napkin on your lap as soon as you sit down. (Trong bữa ăn trang trọng, bạn nên đặt khăn ăn lên đùi ngay khi ngồi xuống.)
Biến thể từ gần giống
  • Napkin (danh từ): khăn ăn (dạng rút gọn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
    • He wiped his mouth with a napkin. (Anh ấy lau miệng bằng một chiếc khăn ăn.)
  • Cloth napkin (danh từ): khăn ăn bằng vải (phân biệt với khăn giấy).
    • The hotel uses cloth napkins instead of paper ones. (Khách sạn sử dụng khăn ăn bằng vải thay vì khăn giấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Serviette (danh từ, chủ yếu dùngAnh Úc): khăn ăn.
    • Please pass me a serviette. (Làm ơn đưa tôi một chiếc khăn ăn.)
  • Dinner napkin (danh từ): khăn ăn dùng trong bữa tối (thường lớn hơn khăn ăn thông thường).
    • The dinner napkin was folded elegantly on the plate. (Chiếc khăn ăn bữa tối được gấp trang nhã trên đĩa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp "table napkin" danh từ ghép. Tuy nhiên, có thể liên quan đến động từ "napkin" (rất hiếm dùng).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến "table napkin" một vật dụng cụ thể, ít xuất hiện trong thành ngữ.