table of contents

Định nghĩa

Danh từ: Mục lục: "table of contents" một danh sách các phần (chương hoặc bài viết) trong một cuốn sách, tài liệu, hoặc ấn phẩm, cùng với số trang bắt đầu của mỗi phần. giúp người đọc nhanh chóng tìm thấy nội dung mong muốn.

dụ sử dụng
  • (Vui lòng kiểm tra mục lục để tìm chương về lịch sử.)
  • (Mục lục thường được đặtđầu cuốn sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to create a table of contents": tạo mục lục (thường dùng trong phần mềm soạn thảo văn bản như Microsoft Word).

    • She used the automatic feature to create a table of contents for her thesis. ( ấy đã sử dụng tính năng tự động để tạo mục lục cho luận văn của mình.)
  • "interactive table of contents": mục lục tương tác (trong tài liệu điện tử, có thể nhấp vào để chuyển đến trang tương ứng).

    • The PDF has an interactive table of contents that makes navigation easier. (Tệp PDF mục lục tương tác giúp việc điều hướng dễ dàng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Contents (n): nội dung (thường dùng để chỉ mục lục một cách ngắn gọn).

    • The contents page lists all the chapters. (Trang nội dung liệt kê tất cả các chương.)
  • Index (n): chỉ mục (danh sách các từ khóa hoặc chủ đề cùng với số trang, thườngcuối sách).

    • Use the index to find specific terms. (Sử dụng chỉ mục để tìm các thuật ngữ cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • List of contents: danh sách nội dung.
  • Outline: dàn bài (có thể bao gồm mục lục chi tiết hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "table of contents", nhưng có thể dùng: - Look up in: tra cứu trong (mục lục). - He looked up the topic in the table of contents. (Anh ấy tra cứu chủ đề trong mục lục.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến: - Read between the lines: đọc hiểu ý ẩn (không liên quan trực tiếp đến mục lục, nhưng nhấn mạnh việc tìm kiếm thông tin).

table of contents
The book has a detailed table of contents at the beginning.