table rapping

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Table rapping một hình thức giao tiếp được cho với linh hồn người chết, thường được thực hiện trong các buổi gọi hồn. Hành động này liên quan đến việc một cái bàn tự phát ra những tiếng hoặc tiếng động (rapping) để trả lời câu hỏi hoặc truyền tải thông điệp từ thế giới bên kia.

dụ sử dụng
  • (Nhiều nhà tâm linh họcthế kỷ 19 tuyên bố đã chứng kiến hiện tượng "table rapping" trong các buổi gọi hồn.)
  • (Những tiếng bàn to nhịp điệu khiến mọi người trong căn phòng tối giật mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in table rapping": tham gia vào hoạt động gọi hồn bằng cách bàn.

    • The group decided to engage in table rapping to contact their deceased relative. (Nhóm người quyết định tham gia vào hoạt động bàn gọi hồn để liên lạc với người thân đã khuất.)
  • "table rapping phenomenon": hiện tượng bàn, thường được nghiên cứu trong lĩnh vực tâm linh hoặc giả khoa học.

    • The table rapping phenomenon was a popular subject of paranormal research in the Victorian era. (Hiện tượng bàn là một chủ đề phổ biến trong nghiên cứu huyền bí thời Victoria.)
Biến thể từ gần giống
  • Table tipping (n): một hình thức tương tự, nơi cái bàn tự nghiêng hoặc di chuyển để giao tiếp.
    • Table tipping was often confused with table rapping in early spiritualist circles. ( bàn nghiêng bàn thường bị nhầm lẫn trong các nhóm tâm linh thời kỳ đầu.)
  • Spirit rapping (n): tiếng từ linh hồn, đồng nghĩa với table rapping.
    • Spirit rapping was believed to be a direct form of communication from the dead. (Tiếng linh hồn được tin một hình thức giao tiếp trực tiếp từ người chết.)
Từ đồng nghĩa
  • bàn gọi hồn: cách dịch thuần Việt, mô tả hành động cụ thể.
  • Hiện tượng bàn tự : nhấn mạnh tính chất tự động của hiện tượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "table rapping", nhưng có thể dùng: - Rap on: lên (bề mặt). - The medium instructed the spirits to rap on the table three times. (Nhà ngoại cảm hướng dẫn các linh hồn lên bàn ba lần.)

Thành ngữ liên quan
  • To rap the table: bàn (thường dùng trong ngữ cảnh gọi hồn).
    • The séance began when the medium started to rap the table gently. (Buổi gọi hồn bắt đầu khi nhà ngoại cảm bắt đầu nhẹ lên bàn.)