table service
Định nghĩa
Danh từ: Dịch vụ bàn ăn hoặc bộ đồ ăn hoàn chỉnh. - Dịch vụ bàn ăn: Hình thức phục vụ trong nhà hàng, nơi nhân viên mang đồ ăn và đồ uống đến tận bàn cho khách. - Bộ đồ ăn hoàn chỉnh: Một bộ dụng cụ ăn uống đầy đủ (bao gồm bát, đĩa, dao, dĩa, ly, v.v.) được sắp xếp để sử dụng trên bàn ăn.
Ví dụ sử dụng
- Dịch vụ bàn ăn: (Nhà hàng cung cấp cả tiệc tự chọn và dịch vụ bàn ăn.)
- Bộ đồ ăn hoàn chỉnh: (Khách sạn cung cấp một bộ đồ ăn hoàn chỉnh cho mỗi khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"full table service": dịch vụ bàn đầy đủ, bao gồm cả phục vụ món khai vị, món chính và món tráng miệng.
- The fine dining restaurant is known for its full table service. (Nhà hàng cao cấp này nổi tiếng với dịch vụ bàn đầy đủ.)
"silver table service": bộ đồ ăn bằng bạc, thường dùng trong các bữa tiệc trang trọng.
- The antique silver table service was passed down through generations. (Bộ đồ ăn bằng bạc cổ đã được truyền qua nhiều thế hệ.)
Biến thể và từ gần giống
Table setting (danh từ): cách sắp xếp bàn ăn, bao gồm vị trí của bát đĩa, dao dĩa.
- The table setting was elegant with fine china. (Cách sắp xếp bàn ăn rất thanh lịch với đồ sứ cao cấp.)
Tableware (danh từ): đồ dùng trên bàn ăn nói chung (bát, đĩa, ly, v.v.).
- The store sells a variety of tableware. (Cửa hàng bán nhiều loại đồ dùng bàn ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Dining service: dịch vụ ăn uống, thường dùng trong khách sạn hoặc nhà hàng.
- Place setting: bộ đồ ăn dành cho một người, bao gồm đĩa, dao, dĩa, ly.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Serve at table: phục vụ tại bàn.
- The waiter served at table with great professionalism. (Người phục vụ phục vụ tại bàn với sự chuyên nghiệp cao.)
Set the table: dọn bàn, sắp xếp bàn ăn.
- Please set the table for dinner. (Làm ơn dọn bàn cho bữa tối.)
Thành ngữ liên quan
- "to be on the table": đang được thảo luận hoặc xem xét (không liên quan trực tiếp đến "table service" nhưng dùng từ "table").
- The proposal is still on the table for negotiation. (Đề xuất vẫn đang được thảo luận để đàm phán.)