table talk
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc trò chuyện trong bữa ăn: "table talk" chỉ những cuộc nói chuyện, thảo luận diễn ra giữa những người cùng ngồi ăn tại bàn, thường là trong bối cảnh thân mật hoặc gia đình.
Ví dụ sử dụng
- (Gia đình tận hưởng cuộc trò chuyện sôi nổi trong bữa tối.)
- (Tại hội nghị, cuộc trò chuyện trong bữa ăn xoay quanh dự án mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Table talk" có thể mang tính học thuật hoặc chuyên môn khi diễn ra trong các bữa tiệc chính thức, nơi các chủ đề quan trọng được thảo luận.
- The table talk at the summit focused on climate change. (Cuộc trò chuyện trong bữa ăn tại hội nghị thượng đỉnh tập trung vào biến đổi khí hậu.)
Biến thể và từ gần giống
- Table conversation (n): cuộc trò chuyện tại bàn ăn (từ đồng nghĩa phổ biến).
- We had a pleasant table conversation over lunch. (Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện dễ chịu trong bữa trưa.)
Từ đồng nghĩa
- Dinner conversation: cuộc trò chuyện trong bữa tối.
- Mealtime talk: cuộc nói chuyện trong bữa ăn.
Các cụm từ liên quan
- Table manners: phép lịch sự khi ăn uống.
- Good table manners include not interrupting table talk. (Phép lịch sự khi ăn uống bao gồm việc không ngắt lời cuộc trò chuyện trong bữa ăn.)
Thành ngữ liên quan
- To make table talk: tạo ra cuộc trò chuyện thú vị trong bữa ăn.
- She is skilled at making table talk that involves everyone. (Cô ấy có kỹ năng tạo ra cuộc trò chuyện trong bữa ăn có sự tham gia của mọi người.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống