table tennis

Định nghĩa

Danh từ: Môn thể thao giống như quần vợt nhưng được chơi trên bàn với vợt nhỏ quả bóng nhẹ, rỗng.

dụ sử dụng
  • (Tôi thích chơi bóng bàn với bạn bè sau giờ học.)
  • ( ấy đã giành huy chương vàng môn bóng bàn tại Thế vận hội.)
  • (Bàn bóng bàn được đặt trong phòng giải trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play a game of table tennis": chơi một trận bóng bàn.

    • We had a friendly game of table tennis yesterday. (Chúng tôi đã một trận bóng bàn thân thiện hôm qua.)
  • "table tennis paddle": vợt bóng bàn.

    • He bought a new table tennis paddle with better grip. (Anh ấy mua một cây vợt bóng bàn mới độ bám tốt hơn.)
  • "table tennis ball": quả bóng bàn.

    • The table tennis ball is made of lightweight plastic. (Quả bóng bàn được làm từ nhựa nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bóng bàn (từ đồng nghĩa tiếng Việt): môn thể thao tương tự.

    • Bóng bàn là môn thể thao phổ biến ở Việt Nam. (Bóng bàn là môn thể thao phổ biến ở Việt Nam.)
  • Ping-Pong (từ thương hiệu, đồng nghĩa không chính thức): tên gọi khác của môn bóng bàn.

    • Ping-Pong is a trademarked name for table tennis. (Ping-Pong tên thương mại của bóng bàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bóng bàn: từ thông dụng trong tiếng Việt.
  • Ping-pong: từ không chính thức, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "table tennis" không phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • "to be on a table tennis team": thuộc đội bóng bàn.

    • She has been on the school table tennis team for two years. ( ấy đãtrong đội bóng bàn của trường được hai năm.)
  • "a table tennis tournament": giải đấu bóng bàn.

    • The local club organized a table tennis tournament last weekend. (Câu lạc bộ địa phương đã tổ chức một giải đấu bóng bàn vào cuối tuần trước.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

table tennis
Two children play a game of table tennis in their basement.